souche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gốc cây: Phần còn lại của thân cây sau khi cây đã bị đốn hạ, cùng với phần rễ còn lại trong đất.
- Nguồn gốc, căn nguyên: Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ ban đầu của một cái gì đó, như một từ ngữ, một gia đình, hoặc một chủng loại.
- Phần gốc, phần còn lại: Chỉ phần cố định hoặc phần gốc của một vật thể, như ống khói trên mái nhà.
- Chủng, giống gốc: Trong sinh học, đặc biệt là vi sinh vật học, chỉ một chủng, một dòng vi khuẩn hoặc vi rút cụ thể được phân lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Brûler les souches après l'abattage. (Đốt gốc cây sau khi đốn hạ.)
- Souche de vigne. (Gốc nho.)
- Un mot de souche latine. (Một từ có nguồn gốc Latinh.)
- Souche de cheminée. (Phần gốc ống khói (nhô lên trên mái nhà).)
- Souche microbienne. (Chủng vi khuẩn gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
De vieille souche: Có nguồn gốc lâu đời, lâu đời (thường dùng cho gia đình, dòng họ).
- Une famille de vieille souche. (Một gia đình có gốc gác lâu đời.)
Faire souche: Đông con nhiều cháu, để lại một dòng dõi đông đúc.
- Ils ont fait souche dans cette région. (Họ đã đông con nhiều cháu trong vùng này.)
Rester comme une souche (cách nói thân mật): Đứng ì ra, đứng trơ ra như khúc gỗ (không nhúc nhích, không phản ứng gì).
- Il est resté comme une souche pendant le discours. (Anh ta đứng ì ra như khúc gỗ trong suốt bài diễn văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensoucher (động từ): Trồng cây non vào gốc ghép.
- Souchet (danh từ): Một loại cây thủy sinh (cỏ lăn).
Từ đồng nghĩa
- Souche (nghĩa gốc cây): Souche d'arbre, tronc (thân cây), base (gốc, chân).
- Souche (nghĩa nguồn gốc): Origine (nguồn gốc), racine (gốc rễ), souche familiale (gốc gác gia đình).
- Souche (nghĩa chủng loại): Souche bactérienne, souche virale, souche de levure (chủng men).
Các cụm từ liên quan
- Registre à souches: Sổ còn giữ gốc, sổ có tồn căn (loại sổ có các trang được đánh số liên tiếp và giữ lại phần gốc).
- Souche paternelle/maternelle: Dòng họ bên nội/bên ngoại.
Thành ngữ liên quan
- Être de la vieille souche: Thuộc dòng dõi lâu đời, có truyền thống lâu năm.
- Planter sa souche: Định cư, lập nghiệp ở một nơi nào đó.
danh từ giống cái
- gốc
- Brûler les souches après l'abattageđốt gốc sau khi đốn cây
- Souche de vignegốc nho
- Mot de souche latinetừ gốc La tinh
- Registre à souchessổ còn giữ gốc, sổ có tồn căn
- Souche de cheminéegốc ống khói (trên mái nhà)
- Souche microbiennegiống gốc vi khuẩn
- de vieille souchegốc gác lâu đời
- faire soucheđông con nhiều cháu
- rester comme une souche(thân mật) ì ra