soubriquet

Định nghĩa

Danh từ:
- Biệt danh, tên hiệu, tên gọi thân mật: "Soubriquet" (cũng viết "sobriquet") dùng để chỉ một cái tên thân mật, thường tên gọi tắt hoặc biệt danh dành cho một người, thay thế cho tên chính thức.

dụ sử dụng
  • (Mẹ của Joe không dùng biệt danh của anh ấy luôn gọi anh Joseph.)
  • (Biệt danh của Henry Slim.)
  • (Ca sĩ nổi tiếng đó đã chọn một tên hiệu cho các buổi biểu diễn trên sân khấu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go by the soubriquet of": được biết đến với biệt danh.

    • The old man went by the soubriquet of 'The Professor'. (Ông già đó được biết đến với biệt danh 'Giáo sư'.)
  • "Soubriquet" thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn "nickname", thường được dùng để chỉ các tên hiệu lịch sử hoặc văn hóa.

Biến thể từ gần giống
  • Sobriquet (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "soubriquet", có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
    • The author's sobriquet is well-known among literary circles. (Tên hiệu của tác giả đó rất nổi tiếng trong giới văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nickname (biệt danh): phổ biến hơn, ít trang trọng.
  • Alias (bí danh): thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc tội phạm.
  • Epithet (tên gọi đặc trưng): thường nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật.
Các cụm từ liên quan
  • To give someone a soubriquet: đặt biệt danh cho ai đó.
    • His friends gave him the soubriquet 'Flash' because of his speed. (Bạn bè đặt cho anh ấy biệt danh 'Tia chớp' tốc độ của anh.)
Thành ngữ liên quan
  • To live up to one's soubriquet: sống đúng với biệt danh của mình.
    • The boxer lived up to his soubriquet 'Iron Fist' by winning every match. ( quyền anh đó sống đúng với biệt danh 'Nắm đấm thép' khi thắng mọi trận đấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan