soucar

/'saukɑ:/ Cách viết khác : (sowcar) /'saukɑ:/ (sowkar) /'saukɑ:/
Học thuật
Thân thiện
soucar

A merchant visits his soucar to arrange a loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ ngân hàng người Ấn Độ: Từ này dùng để chỉ một chủ ngân hàng hoặc nhà tài chính người Ấn Độ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
    • Chủ cho vay tiền: "Soucar" cũng có nghĩa một người cho vay tiền, thường một người cho vay nặng lãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local merchant borrowed money from a soucar to expand his business. (Thương nhân địa phương đã vay tiền từ một chủ ngân hàng người Ấn Độ để mở rộng kinh doanh.)
    • In the 19th century, many farmers were indebted to the village soucar. (Vào thế kỷ 19, nhiều nông dân mắc nợ chủ cho vay tiền trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các hệ thống tài chính truyền thốngẤn Độ. ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Sowcar / Sowkar: Đây các cách viết khác của cùng một từ "soucar".
Từ đồng nghĩa
  • Moneylender: người cho vay tiền.
  • Banker: chủ ngân hàng, nhà ngân hàng.
soucar

A merchant visits his soucar to arrange a loan.

danh từ
  1. chủ ngân hàng người Hin-đu
  2. chủ cho vay tiền

Từ gần giống