sowkar

/'saukɑ:/ Cách viết khác : (sowcar) /'saukɑ:/ (sowkar) /'saukɑ:/
Học thuật
Thân thiện
sowkar

A sowkar sits at a desk reviewing a ledger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ ngân hàng người Hin-đu: "sowkar" một từ tiếng Anh nguồn gốc từ tiếng Hindi, dùng để chỉ một chủ ngân hàng hoặc nhà tài chính người Ấn Độ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc khu vực.
    • Chủ cho vay tiền: Nghĩa mở rộng, từ này cũng chỉ một người kinh doanh cho vay tiền, thường với tư cách cá nhân hoặc trong một cơ sở kinh doanh nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local sowkar provided loans to many farmers in the village. (Vị chủ ngân hàng địa phương đã cung cấp các khoản vay cho nhiều nông dân trong làng.)
    • He went to the sowkar to borrow money for his new business. (Anh ấy đã đến gặp chủ cho vay tiền để vay tiền cho việc kinh doanh mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sowkar" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chứng lịch sử, hoặc các tác phẩm văn học mô tả xã hội Ấn Độ thời kỳ thuộc địa hoặc trước đó. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Sowcar (danh từ): Cách viết biến thể khác của "sowkar", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Moneylender: chủ cho vay tiền (từ phổ biến trung lập hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Banker: chủ ngân hàng, nhà ngân hàng.
sowkar

A sowkar sits at a desk reviewing a ledger.

danh từ
  1. chủ ngân hàng người Hin-đu
  2. chủ cho vay tiền

Từ gần giống