souchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nấm chân thoi: Một loại nấm có hình dạng đặc trưng với phần thân (chân) phình to ở giữa, thon nhỏ ở hai đầu, giống như hình thoi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le guide a identifié une souchette dans la forêt. (Người hướng dẫn đã xác định được một cây nấm chân thoi trong rừng.)
- La souchette est comestible mais doit être bien cuite. (Nấm chân thoi có thể ăn được nhưng phải được nấu chín kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souche": Gốc, gốc cây, nguồn gốc. Từ "souchette" là dạng giảm nhẹ (diminutive) của "souche", mô tả loại nấm có phần chân phình ra trông giống một cái gốc nhỏ.
- On peut voir la souche de l'arbre coupé. (Có thể nhìn thấy gốc của cái cây bị đốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Souche (danh từ giống cái): Gốc cây, gốc rễ, nguồn gốc.
- Champignon à pied en fuseau (cụm danh từ): Cách mô tả khác cho "nấm chân thoi", nghĩa đen là "nấm có chân hình con thoi".
Từ đồng nghĩa
- Champignon (danh từ giống đực): Nấm (từ chung).
- Bolet (danh từ giống đực): Một chi nấm lớn, một số loài có thể có hình dáng tương tự.
danh từ giống cái
- (thực vật học) nấm chân thoi