souchet

Học thuật
Thân thiện
souchet

Le souchet pousse au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây cói; cây củ gấu: Chỉ một loại cây thuộc họ cói, thường mọcvùng đầm lầy hoặc ẩm ướt, thân rễ phát triển.
    • (Động vật học) Vịt thìa: Chỉ một loài vịt thuộc chi Spatula (trước đây thường được xếp vào chi Anas), mỏ rộng dẹt đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le souchet pousse dans les marais. (Cây cói mọcđầm lầy.)
    • On extrait une huile comestible du souchet. (Người ta chiết xuất một loại dầu ăn từ củ gấu.)
    • J'ai observé un souchet sur l'étang. (Tôi đã quan sát một con vịt thìa trên ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, souchet thường được dùng để chỉ chi thực vật , đặc biệtloài (cây củ gấu).
  • Trong văn cảnh động vật học, souchet thường đi kèm với tên loài cụ thể, ví dụ: (vịt thìa mỏ vàng - ).
Biến thể từ gần giống
  • Souchetage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động nhổ cây cói.
  • Souchette (danh từ giống cái): Dạng giảm nhẹ, đôi khi dùng để chỉ cây cói nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cho thực vật: (cho một số loài), (cho củ của cây củ gấu).
  • Cho động vật: (vịt thìa), (một cách gọi chung cho vịt nhỏ, có thể chỉ các loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
souchet

Le souchet pousse au bord de l'étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cói; cây củ gấu
  2. (động vật học) vịt thìa