soucis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- (Sử học) Lụa sọc: Một loại vải lụa có sọc, được sử dụng trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Les nobles de la Renaissance portaient parfois des vêtements en soucis. (Giới quý tộc thời Phục Hưng đôi khi mặc trang phục bằng lụa sọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa lịch sử: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Souci (danh từ giống đực, số ít): Đây là một từ hoàn toàn khác và phổ biến hơn nhiều, có nghĩa là "sự lo lắng, mối bận tâm" hoặc "hoa cúc vạn thọ".
- J'ai des soucis. (Tôi có những mối lo.)
- un souci orange (một bông cúc vạn thọ màu cam)
Lưu ý quan trọng
- Sự khác biệt: Cần phân biệt rõ ràng soucis (lụa sọc, số nhiều, nghĩa cổ) với souci (lo lắng / hoa cúc, số ít, nghĩa hiện đại phổ biến). Chúng là những từ đồng âm nhưng khác nghĩa và cách dùng.
danh từ giống đực (số nhiều)
- (sử học) lụa sọc