soucis

Học thuật
Thân thiện
soucis

Une dame porte une robe en soucis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • (Sử học) Lụa sọc: Một loại vải lụa sọc, được sử dụng trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Les nobles de la Renaissance portaient parfois des vêtements en soucis. (Giới quý tộc thời Phục Hưng đôi khi mặc trang phục bằng lụa sọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Souci (danh từ giống đực, số ít): Đâymột từ hoàn toàn khác phổ biến hơn nhiều, có nghĩa là "sự lo lắng, mối bận tâm" hoặc "hoa cúc vạn thọ".
    • J'ai des soucis. (Tôi những mối lo.)
    • un souci orange (một bông cúc vạn thọ màu cam)
Lưu ý quan trọng
  • Sự khác biệt: Cần phân biệt rõ ràng soucis (lụa sọc, số nhiều, nghĩa cổ) với souci (lo lắng / hoa cúc, số ít, nghĩa hiện đại phổ biến). Chúngnhững từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách dùng.
soucis

Une dame porte une robe en soucis.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (sử học) lụa sọc