soudanais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Xu-đăng: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Sudan, bao gồm con người, văn hóa, địa lý, hoặc các đặc điểm khác của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La musique soudanaise est très rythmée. (Âm nhạc Xu-đăng rất giàu nhịp điệu.)
- Il étudie la culture soudanaise. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Xu-đăng.)
- Le désert soudanais est immense. (Sa mạc Xu-đăng rất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La frontière soudanaise": biên giới của Sudan.
- La situation à la frontière soudanaise est tendue. (Tình hình ở biên giới Xu-đăng đang căng thẳng.)
- "Un(e) Soudanais(e)": một người Sudan (danh từ chỉ người, được viết hoa).
- Elle a rencontré une Soudanaise à Paris. (Cô ấy đã gặp một người phụ nữ Sudan ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Soudanais, Soudanaise (adj): Có hai dạng tính từ, "soudanais" dùng cho danh từ giống đực, "soudanaise" dùng cho danh từ giống cái.
- Un plat soudanais. (Một món ăn Xu-đăng - giống đực.)
- Une danse soudanaise. (Một điệu múa Xu-đăng - giống cái.)
- Soudan (n.m): Tên quốc gia Sudan.
- Khartoum est la capitale du Soudan. (Khartoum là thủ đô của Xu-đăng.)
Từ đồng nghĩa
- Du Soudan: (cụm từ) từ Sudan, của Sudan. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Un artisanat du Soudan. (Một mặt hàng thủ công từ Xu-đăng.)