soudan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Soudan: Một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa tương đương với "sultan" (vua, quốc vương Hồi giáo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soudan gouvernait avec sagesse. (Vị quốc vương cai trị một cách khôn ngoan.)
- Cette histoire parle d'un soudan puissant. (Câu chuyện này kể về một vị vua Hồi giáo quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ: Từ "soudan" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển để chỉ người đứng đầu một đế chế Hồi giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Sultan (danh từ giống đực): Quốc vương, vua (của một quốc gia Hồi giáo). Đây là từ phổ biến và hiện đại thay thế cho "soudan".
- Le sultan de l'Empire ottoman. (Vua của Đế chế Ottoman.)
Từ đồng nghĩa
- Souverain: Quân vương, người cai trị tối cao.
- Monarque: Quốc vương, người đứng đầu chế độ quân chủ.
- Émir: Tiểu vương (một tước hiệu lãnh đạo trong thế giới Ả Rập).
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) như sultan