soudant

Học thuật
Thân thiện
soudant

La température soudante est parfaite pour assembler ces pièces métalliques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất hàn, để hàn: "Soudant" mô tả một thứ đó khả năng hoặc được sử dụng để hàn, tức là nối các vật liệu (thườngkim loại) lại với nhau bằng nhiệt.
    • (Nhiệt độ) hàn: Khi nói về nhiệt độ, "soudant" chỉ mức nhiệt cần thiết để quá trình hàn xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce métal a une température soudante basse. (Kim loại này nhiệt độ hàn thấp.)
    • Il faut utiliser une flamme soudante pour ce travail. (Cần phải sử dụng ngọn lửa tính hàn cho công việc này.)
    • L'alliage est très soudant. (Hợp kim này rất dễ hàn / tính hàn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Température soudante": Nhiệt độ hàn. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
    • La température soudante de l'étain est relativement faible. (Nhiệt độ hàn của thiếc tương đối thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Souder (động từ): hàn, nối bằng cách hàn.
    • Il faut souder ces deux pièces de métal. (Cần phải hàn hai mảnh kim loại này lại.)
  • Soudure (danh từ): mối hàn; quá trình hàn; vật liệu hàn.
    • La soudure est très solide. (Mối hàn rất chắc chắn.)
  • Soudable (tính từ): có thể hàn được.
    • Ce type d'acier est facilement soudable. (Loại thép này dễ hàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusible (có thể nóng chảy): Thường dùng trong ngữ cảnh về nhiệt độ nóng chảy, liên quan chặt chẽ đến quá trình hàn.
  • Assemblant ( tính chất lắp ráp, ghép nối): Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc hàn.
Lưu ý
  • "Soudant" là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí xây dựng. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
soudant

La température soudante est parfaite pour assembler ces pièces métalliques.

tính từ
  1. (Température soudante) nhiệt độ hàn

Từ gần giống