cédant

Học thuật
Thân thiện
cédant

Le cédant signe l'acte de vente de son terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người nhượng: Người chuyển nhượng một quyền lợi, tài sản hoặc vị trí cho người khác (bên nhận nhượng - le cessionnaire). Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh tế hoặc hợp đồng.
  2. Tính từ:

    • Nhượng: tính chất nhường lại, chuyển nhượng. Dùng để mô tả một bên hoặc một phần trong giao dịch chuyển nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le cédant doit garantir l'absence de vice caché sur le bien vendu. (Người nhượng phải đảm bảo tài sản bán ra không khuyết tật ẩn.)
    • Dans ce contrat, le cédant accepte de transférer tous ses droits. (Trong hợp đồng này, người nhượng đồng ý chuyển nhượng toàn bộ quyền của mình.)
  • Tính từ:

    • La partie cédante est responsable jusqu'à la signature de l'acte. (Bên nhượng chịu trách nhiệm cho đến khi ký văn bản.)
    • Il a joué un rôle cédant dans la négociation. (Ông ấy đã đóng vai trò nhượng bộ trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cédant de ses droits": Là người nhượng lại các quyền của mình.

    • L'auteur, cédant de ses droits d'adaptation, recevra des royalties. (Tác giả, người nhượng lại quyền chuyển thể, sẽ nhận được tiền bản quyền.)
  • titre de cédant": Với tư cáchngười nhượng.

    • Il a agi à titre de cédant dans cette transaction immobilière. (Ông ấy đã hành động với tư cáchngười nhượng trong giao dịch bất động sản này.)
Biến thể từ gần giống
  • Céder (động từ): Nhượng, nhường lại, chuyển nhượng.

    • Il a décidé de céder ses parts dans l'entreprise. (Anh ấy quyết định nhượng lại phần vốn của mình trong công ty.)
  • Cession (danh từ giống cái): Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng.

    • La cession du bail doit être approuvée par le propriétaire. (Việc chuyển nhượng hợp đồng thuê nhà phải được chủ sở hữu chấp thuận.)
  • Cessionnaire (danh từ giống đực/cái): Người nhận nhượng, bên thụ hưởng từ việc chuyển nhượng.

    • Le cessionnaire devient le nouveau titulaire du contrat. (Người nhận nhượng trở thành chủ sở hữu mới của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Donneur (danh từ): Người cho, người chuyển giao (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
  • Vendeur (danh từ): Người bán (đặc biệt khi nhượng lại tài sản, quyền sở hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cédant" đâydanh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường xoay quanh động từ gốc "céder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cédant".)

cédant

Le cédant signe l'acte de vente de son terrain.

danh từ giống đực
  1. người nhượng
tính từ
  1. nhượng
    • Partie cédante
      bên nhượng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cédant"