soufflement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thổi: Hành động tạo ra một luồng khí hoặc hơi từ miệng, hoặc âm thanh phát ra từ hành động đó. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le soufflement du vent dans les arbres. (Người ta nghe thấy tiếng gió thổi qua cây cối.)
- Le soufflement des bougies a marqué la fin de la cérémonie. (Việc thổi tắt những ngọn nến đã đánh dấu kết thúc buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soufflement nasal": tiếng thở mạnh qua mũi, thường biểu thị sự khó chịu hoặc cố gắng.
- Il a répondu par un simple soufflement nasal. (Anh ấy đã trả lời chỉ bằng một tiếng thở mạnh qua mũi.)
Biến thể và từ gần giống
Souffler (động từ): thổi.
- Souffler sur sa soupe pour la refroidir. (Thổi vào bát súp để làm nguội nó.)
Souffle (danh từ giống đực): hơi thở nhẹ; một món ăn tráng miệng bông xốp.
- Un souffle d'air frais. (Một làn gió mát.)
Từ đồng nghĩa
- Expiration: sự thở ra.
- Bourrasque: cơn gió mạnh, gió giật (chỉ về gió).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự thổi