soufflette

Học thuật
Thân thiện
soufflette

La potière examine une soufflette sur la surface d'un vase en céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ phồng, vết phồng: Một khuyết tật dưới dạng một vùng nhỏ bị phồng lên hoặc nổi bong bóng, thường xuất hiện trên bề mặt của vật liệu như đồ gốm sứ hoặc giấy trong quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La céramique a été rejetée à cause d'une soufflette sur son émail. (Món đồ gốm đã bị loại bỏ một chỗ phồng trên lớp men của .)
    • Cette feuille de papier présente une soufflette, elle n'est pas parfaite. (Tờ giấy này có một vết phồng, không hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất như gốm sứ, sản xuất giấy hoặc gia công kim loại để chỉ một lỗi kỹ thuật cụ thể.
    • Le contrôle qualité a détecté plusieurs soufflettes sur le lot de carreaux. (Bộ phận kiểm soát chất lượng đã phát hiện nhiều chỗ phồng trên gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufflé (adj): có nghĩa là "bị phồng lên" hoặc "bị sưng lên", thường dùng để mô tả tình trạng.
    • La pâte est soufflée à cet endroit. (Bột bị phồng lênchỗ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulle (nữ): bong bóng, bọt khí (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Renflement (nam): chỗ phình ra, chỗ sưng lên.
  • Bosse (nữ): u, bướu, chỗ lồi lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
soufflette

La potière examine une soufflette sur la surface d'un vase en céramique.

danh từ giống cái
  1. chỗ phồng (ở đồ gốm, trên mặt giấy...)

Từ gần giống