souffletier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm ống gió (đàn ống): Người thợ chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bảo dưỡng các bộ phận bằng da hoặc vải bạt tạo ra luồng gió (ống gió) cho các nhạc cụ như đàn organ, đàn accordion, hoặc các dụng cụ thổi lò rèn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le souffletier a réparé le soufflet de l'orgue ancien. (Người thợ làm ống gió đã sửa chữa ống gió của cây đàn organ cổ.)
- C'est un métier rare : souffletier pour accordéons. (Đó là một nghề hiếm: thợ làm ống gió cho đàn accordion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề thủ công truyền thống liên quan đến nhạc cụ hoặc công cụ thổi lò.
Biến thể và từ gần giống
- Soufflet (danh từ giống đực): Ống gió, bễ (dụng cụ tạo luồng gió).
- Soufflerie (danh từ giống cái): Hệ thống thổi gió, phòng máy thổi gió (trong nhà hát, mỏ than...).
Từ đồng nghĩa
- Artisan spécialisé dans les soufflets: Thợ thủ công chuyên về các ống gió.
- Fabricant de soufflets: Người chế tạo ống gió.
danh từ giống đực
- thợ làm ống gió (đàn ống)