souffrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Đau khổ, đau đớn: Trạng thái chịu đựng nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần.
- Khó chịu, không được khỏe: Cảm giác mệt mỏi, ốm yếu nhẹ, không phải là một căn bệnh nghiêm trọng.
- Ngúng nguẩy, cáu kỉnh: (Dùng trong văn nói, thường cho trẻ em) Trạng thái khó chịu, dễ nổi cáu hoặc tỏ ra không vui.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a l'air souffrant depuis la mauvaise nouvelle. (Anh ấy trông có vẻ đau khổ kể từ khi nghe tin xấu.)
- Je me sens un peu souffrant aujourd'hui, j'ai mal à la tête. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu/không được khỏe, tôi bị đau đầu.)
- Ne le dérange pas, il est souffrant ce matin. (Đừng làm phiền nó, sáng nay nó ngúng nguẩy lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être souffrant": Cụm động từ phổ biến nhất, có nghĩa là "cảm thấy không khỏe" hoặc "đang đau".
- Ma grand-mère est souffrante depuis quelques jours. (Bà tôi không được khỏe đã vài ngày nay.)
- "Avoir l'air souffrant": Trông có vẻ đau khổ/ốm yếu.
- Tu as l'air souffrant, tu devrais te reposer. (Trông cậu có vẻ không khỏe, cậu nên nghỉ ngơi đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffrir (động từ): Chịu đựng, đau khổ, bị bệnh.
- Il souffre d'une migraine. (Anh ấy bị chứng đau nửa đầu.)
- Souffrance (danh từ): Nỗi đau, sự đau khổ.
- La souffrance physique. (Nỗi đau thể xác.)
- Malade (tính từ): Ốm, bệnh. (Từ này mạnh hơn và phổ biến hơn "souffrant" khi chỉ tình trạng bệnh lý rõ ràng).
- Je suis malade, j'ai de la fièvre. (Tôi ốm rồi, tôi bị sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Douloureux/Douloureuse: Đau đớn (thiên về thể chất).
- Patraque: (Thông tục) Không khỏe, ọp ẹp.
- Maussade: Buồn rầu, cáu kỉnh (thiên về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "souffrant". Các cụm từ thường đi với động từ gốc "souffrir") * Souffrir de : Bị, mắc (bệnh); chịu đựng vì. * Il souffre de rhumatismes. (Ông ấy bị bệnh thấp khớp.) * Souffrir pour : Đau khổ vì. * Elle a beaucoup souffert pour son art. (Cô ấy đã rất đau khổ vì nghệ thuật của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "souffrant")
tính từ
- đau khổ
- Personne infirme et souffrantngười tàn tật và đau khổ
- Air souffrantvẻ đau khổ
- ngúng nguẩy
- Il est un peu souffrantnó hơi ngúng nguẩy