soul-stirring

/'soul'stə:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
soul-stirring

The orchestra's soul-stirring music filled the concert hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm xúc động tâm hồn, gây cảm động sâu sắc: "soul-stirring" mô tả điều đó sức mạnh lay động mạnh mẽ đến cảm xúc tinh thần bên trong của một người, gợi lên những cảm xúc mãnh liệt nhưng thường tích cực đẹp đẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The orchestra gave a soul-stirring performance of the symphony. (Dàn nhạc đã một màn trình diễn bản giao hưởng làm xúc động tâm hồn.)
    • We listened to her soul-stirring story of survival and hope. (Chúng tôi lắng nghe câu chuyện về sự sống sót hy vọng làm xúc động tâm hồn của ấy.)
    • The view from the mountain top was truly soul-stirring. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thực sự làm xúc động tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soul-stirring" thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật (âm nhạc, thơ ca, hội họa), những câu chuyện đầy cảm hứng, hoặc những cảnh tượng thiên nhiên hùng vĩ khả năng chạm đến chiều sâu cảm xúc.
    • His soul-stirring poetry speaks directly to the heart. (Thơ ca làm xúc động tâm hồn của ông ấy nói thẳng vào trái tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirring (adj): gây xúc động, khích lệ (có thể ít nhấn mạnh đến chiều sâu tâm hồn hơn "soul-stirring").
    • He made a stirring speech. (Anh ấy đã một bài phát biểu gây xúc động.)
  • Heart-stirring (adj): làm rung động trái tim (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Moving: cảm động, gây xúc động.
  • Emotional: đầy cảm xúc, gợi cảm xúc.
  • Inspiring: truyền cảm hứng.
  • Poignant: thấm thía, sâu sắc (có thể gợi nỗi buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "soul-stirring" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "soul-stirring".)

soul-stirring

The orchestra's soul-stirring music filled the concert hall.

tính từ
  1. làm xúc động tâm hồn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự