stirring

/'stə:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
stirring

A chef is stirring a large pot of soup in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sôi nổi, náo nhiệt: Mô tả một thời kỳ, cuộc sống hoặc sự kiện đầy hoạt động, phấn khích thường quan trọng.
    • Kích thích, khích động: khả năng khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết hoặc sự phấn khích.
    • Gây xúc động mạnh: Làm cho người ta cảm thấy xúc động sâu sắc, thường theo hướng tích cực truyền cảm hứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The 1960s were a stirring period of social change. (Thập niên 1960 một thời kỳ sôi nổi của sự thay đổi xã hội.)
    • He delivered a stirring speech that motivated the entire team. (Anh ấy đã một bài diễn văn khích động, truyền cảm hứng cho toàn đội.)
    • The orchestra's performance of the national anthem was deeply stirring. (Màn trình diễn quốc ca của dàn nhạc giao hưởng thật sự gây xúc động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stirring of (emotion)": (danh từ) một sự khơi dậy, một cảm giác thoáng qua của một cảm xúc nào đó.
    • She felt a stirring of hope when she heard the news. ( ấy cảm thấy một niềm hy vọng trỗi dậy khi nghe tin.)
  • "stirring within": (cụm danh từ) cảm xúc hoặc động lực đang trỗi dậy bên trong.
    • He ignored the political stirrings within the population. (Ông ta phớt lờ những sự sôi sục chính trị đang trỗi dậy trong dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stir (động từ): khuấy, khơi dậy, làm xáo trộn.
    • Stir the soup gently. (Hãy khuấy súp nhẹ nhàng.)
    • The story stirred her imagination. (Câu chuyện khơi dậy trí tưởng tượng của ấy.)
  • Stirrer (danh từ): cái thìa/khuấy; người gây rối, kẻ chọc phá.
  • Stirred (tính từ): đã bị khuấy động, đã bị xúc động.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Rousing: kích thích, cổ (a rousing song - một bài hát cổ ).
    • Inspiring: truyền cảm hứng (an inspiring leader - một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng).
    • Moving: gây xúc động (a moving story - một câu chuyện cảm động).
    • Exciting: thú vị, gây phấn khích (exciting news - tin tức thú vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'stirring' đây tính từ/danh từ. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc 'stir'). - Stir up: khuấy lên, gây ra (thường rắc rối, cảm xúc). - His comments stirred up a lot of controversy. (Những bình luận của anh ta đã gây ra rất nhiều tranh cãi.)

Thành ngữ liên quan
  • To cause a stir: gây xôn xao, gây chú ý.
    • The celebrity's sudden arrival caused quite a stir. (Sự xuất hiện đột ngột của người nổi tiếng đã gây khá nhiều xôn xao.)
  • Stir-crazy: (tính từ, thông tục) phát điên lên bị nhốt hoặcmột chỗ quá lâu.
    • After two weeks of quarantine, everyone was getting stir-crazy. (Sau hai tuần cách ly, mọi người bắt đầu phát điên lên bị nhốt.)
stirring

A chef is stirring a large pot of soup in the kitchen.

tính từ
  1. sôi nổi
    • stirring times
      thời đại sôi nổi
    • to lead a stirring life
      sống một cuộc đời sôi nổi
  2. kích thích, khích động
  3. gây xúc động
    • a stirring speech
      bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stirring"

Từ có nhắc đến "stirring"