stirring

/'stə:riɳ/
tính từ
  1. sôi nổi
    • stirring times
      thời đại sôi nổi
    • to lead a stirring life
      sống một cuộc đời sôi nổi
  2. kích thích, khích động
  3. gây xúc động
    • a stirring speech
      bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stirring"

Từ có nhắc đến "stirring"

stirring
A chef is stirring a large pot of soup in the kitchen.