soulane

Học thuật
Thân thiện
soulane

Une maison est construite sur la soulane de la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sườn núi quay về hướng Nam: "soulane" là một thuật ngữ địa lý, chỉ sườn núi hoặc sườn đồi hướng quay về phía Nam, thường được chiếu sáng nhiều hơn ấm áp hơn so với sườn đối diện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vignes sont plantées sur la soulane pour profiter du soleil. (Những cây nho được trồng trên sườn núi hướng Nam để tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
    • La soulane de cette vallée est moins boisée que l'ubac. (Sườn núi hướng Nam của thung lũng này ít cây cối hơn so với sườn núi hướng Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Versant en soulane": sườn dốc hướng Nam.
    • Le village est construit sur un versant en soulane. (Ngôi làng được xây dựng trên một sườn dốc hướng Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Adret (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính xác với "soulane", cũng chỉ sườn núi hướng Nam.

    • L'adret est souvent privilégié pour l'agriculture. (Sườn núi hướng Nam thường được ưu tiên cho nông nghiệp.)
  • Ubac (danh từ giống đực): từ trái nghĩa, chỉ sườn núi hướng Bắc, thường lạnh ít nắng hơn.

    • La forêt est plus dense sur l'ubac. (Rừng rậm rạp hơnsườn núi hướng Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Adret: sườn núi hướng Nam.
  • Versant sud: sườn phía Nam.
soulane

Une maison est construite sur la soulane de la montagne.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) như adret

Từ gần giống