saline
/'seilain/
Học thuậtThân thiện
Une saline se trouve près de la côte, où l'eau de mer s'évapore pour laisser le sel.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có muối, mặn: Dùng để mô tả một dung dịch, chất lỏng hoặc môi trường có chứa muối, đặc biệt là muối ăn (natri clorua).
- Thuộc về muối: Liên quan đến muối hoặc có tính chất của muối.
Ví dụ sử dụng
- (Một dung dịch mặn được dùng để rửa vết thương.)
- (Nước của đầm phá này rất mặn.)
- (Người ta tìm thấy những loài cây thích nghi với môi trường có muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En milieu saline: Trong môi trường mặn.
- Certains poissons ne peuvent vivre qu'en milieu saline. (Một số loài cá chỉ có thể sống trong môi trường mặn.)
- Solution saline physiologique: Dung dịch muối sinh lý (nước muối đẳng trương).
- Le médecin a prescrit une solution saline physiologique pour la réhydratation. (Bác sĩ đã kê đơn dung dịch muối sinh lý để bù nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Salinité (danh từ giống cái): Độ mặn.
- La salinité de l'eau de mer est d'environ 35 g/L. (Độ mặn của nước biển là khoảng 35 g/L.)
- Saliniser (động từ): Làm cho mặn, nhiễm mặn.
- L'irrigation excessive peut saliniser les sols. (Tưới tiêu quá mức có thể làm nhiễm mặn đất.)
Từ đồng nghĩa
- Salé(e): Mặn (thường dùng cho vị giác hoặc thức ăn).
- Halophile: Ưa mặn (dùng cho sinh vật sống trong môi trường mặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "saline").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "saline").
Une saline se trouve près de la côte, où l'eau de mer s'évapore pour laisser le sel.
tính từ giống cái
- xem salin