silène

Học thuật
Thân thiện
silène

Une silène fleurit dans un jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây hoa gấm: Một loại cây thuộc họ Cẩm chướng, thường hoa màu sắc sặc sỡ.
    • (Động vật học) Khỉ ông cụ: Một loài khỉ thuộc chi Semnopithecus hoặc Trachypithecus, bộ lông dài râu, thường được gọi là "khỉ langur" hay "khỉ ông cụ" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le silène est une plante à fleurs communes dans les jardins. (Cây hoa gấmmột loài thực vật hoa phổ biến trong các khu vườn.)
    • Le silène est un primate arboricole d'Asie. (Khỉ ông cụmột loài linh trưởng sống trên câychâu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silène" trong văn cảnh khoa học hoặc văn học có thể dùng để chỉ đặc điểm riêng biệt của loài thực vật hoặc động vật này.
    • Cette espèce de silène est protégée. (Loài khỉ ông cụ này được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Silène (danh từ giống cái, hiếm gặp): Có thể chỉ một loài thực vật cụ thể trong chi , nhưng thông thường từ nàydanh từ giống đực.
  • Silène (danh từ riêng): Trong thần thoại Hy Lạp, Silenus là một vị thần rừng, thầy dạy của thần Dionysus.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa thực vật: (một chi thực vật họ Cẩm chướng gần gũi).
  • Cho nghĩa động vật: (tên tiếng Anh phổ biến), (một tên gọi khác trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
silène

Une silène fleurit dans un jardin botanique.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoa gấm
  2. (động vật học) khỉ ông cụ