solin

Học thuật
Thân thiện
solin

Le solin assure l'étanchéité entre le mur et la toiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mối xây nối; mối xây chống thấm: Trong kiến trúc xây dựng, "solin" chỉ đường mối nối hoặc lớp xây được tạo ra để chống thấm nước, thườngnơi giao nhau giữa hai bề mặt (như giữa tường mái, hoặc giữa ống khói mái).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le solin en zinc assure l'étanchéité entre le mur et la toiture. (Mối xây chống thấm bằng kẽm đảm bảo độ kín nước giữa tường mái nhà.)
    • Il faut vérifier l'état du solin autour de la cheminée. (Cần phải kiểm tra tình trạng của mối xây nối xung quanh ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solin d'étanchéité": mối xây chống thấm.
    • Un solin d'étanchéité en plomb est très durable. (Một mối xây chống thấm bằng chì rất bền.)
  • "Pose d'un solin": việc lắp đặt/thi công mối xây nối.
    • La pose d'un solin demande un savoir-faire précis. (Việc thi công mối xây nối đòi hỏi kỹ thuật chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint (danh từ giống đực): mối nối, khe hở. (Từ chung hơn, không nhất thiết mang tính chống thấm chuyên dụng như "solin").
  • Étanchéité (danh từ giống cái): độ kín, khả năng chống thấm. (Chỉ tính chất, không phải bộ phận cấu tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Junction étanche: mối nối kín nước. (Cụm từ mô tả chức năng tương đương).
solin

Le solin assure l'étanchéité entre le mur et la toiture.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) mối xây nối; mối xây chống thấm