solin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mối xây nối; mối xây chống thấm: Trong kiến trúc và xây dựng, "solin" chỉ đường mối nối hoặc lớp xây được tạo ra để chống thấm nước, thường ở nơi giao nhau giữa hai bề mặt (như giữa tường và mái, hoặc giữa ống khói và mái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le solin en zinc assure l'étanchéité entre le mur et la toiture. (Mối xây chống thấm bằng kẽm đảm bảo độ kín nước giữa tường và mái nhà.)
- Il faut vérifier l'état du solin autour de la cheminée. (Cần phải kiểm tra tình trạng của mối xây nối xung quanh ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solin d'étanchéité": mối xây chống thấm.
- Un solin d'étanchéité en plomb est très durable. (Một mối xây chống thấm bằng chì rất bền.)
- "Pose d'un solin": việc lắp đặt/thi công mối xây nối.
- La pose d'un solin demande un savoir-faire précis. (Việc thi công mối xây nối đòi hỏi kỹ thuật chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Joint (danh từ giống đực): mối nối, khe hở. (Từ chung hơn, không nhất thiết mang tính chống thấm chuyên dụng như "solin").
- Étanchéité (danh từ giống cái): độ kín, khả năng chống thấm. (Chỉ tính chất, không phải bộ phận cấu tạo).
Từ đồng nghĩa
- Junction étanche: mối nối kín nước. (Cụm từ mô tả chức năng tương đương).
danh từ giống đực
- (kiến trúc) mối xây nối; mối xây chống thấm