sourcil

Học thuật
Thân thiện
sourcil

Il fronce le sourcil en regardant le puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lông mày: Bộ phận trên khuôn mặt, là đường lông mọcphía trên hốc mắt. Từ này thường được dùngsố ít để chỉ một bên lông mày hoặcsố nhiều để chỉ cả hai bên.
    • Mày: Cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn nói hoặc các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a levé un sourcil en signe de surprise. (Anh ấy nhướng một bên lông mày để biểu lộ sự ngạc nhiên.)
    • Elle a les sourcils bien dessinés. ( ấy đôi lông mày được tỉa gọn gàng.)
    • Froncer le sourcil (Cau mày)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hausser les sourcils": Nhướng mày, biểu hiện của sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tán thành.
    • À cette nouvelle, il a haussé les sourcils. (Nghe tin đó, anh ta đã nhướng mày lên.)
  • "Être tiré par les sourcils": (Thành ngữ) Một ý tưởng hoặc lập luận bị gượng ép, khiên cưỡng, không tự nhiên.
    • Cette explication est un peu tirée par les sourcils. (Lời giải thích này phần hơi gượng ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourciller (động từ): Nhướng mày, cử động lông mày (thường dùngdạng phủ định "ne pas sourciller" - không nhúc nhích, không phản ứng ).
    • Face à la critique, il n'a pas sourcillé. (Trước lời chỉ trích, anh ta đã không nhúc nhích / không phản ứng .)
  • Arcade sourcilière (cụm danh từ): Vòng cung lông mày, chỉ phần xương phía trên hốc mắt nơi lông mày mọc.
Từ đồng nghĩa
  • Arcade (danh từ giống cái): Vòng cung. Trong ngữ cảnh giải phẫu, "arcade sourcilière" là từ đồng nghĩa chính xác hơn để chỉ vị trí xương.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas avoir froid aux sourcils": (Thành ngữ) Không biết sợ, rất can đảm.
    • Ce pilote de course n'a pas froid aux sourcils. (Tay đua này không biết sợ.)
  • "Jusqu'aux sourcils": (Thành ngữ) Ngập đến tận cổ, rất nhiều.
    • Il est endetté jusqu'aux sourcils. (Anh ta nợ ngập đến tận cổ.)
sourcil

Il fronce le sourcil en regardant le puzzle.

danh từ giống đực
  1. mày, lông mày
    • Froncer le sourcil
      cau mày

Từ gần giống

Từ chứa "sourcil"

Từ có nhắc đến "sourcil"