sournoisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khéo vờ vĩnh, một cách xảo trá: Diễn tả hành động được thực hiện một cách lén lút, giả vờ vô hại nhưng thực chất lại có ý đồ không tốt, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã hành động một cách xảo trá để lấy thông tin.)
- (Lời đồn đã lan truyền một cách lén lút khắp cả làng.)
- (Xảo trá chõ vào một việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avancer sournoisement": Tiến tới một cách lén lút, thận trọng để không bị phát hiện.
- Le chat avançait sournoisement vers l'oiseau. (Con mèo tiến lại một cách lén lút về phía con chim.)
- "Observer sournoisement": Quan sát một cách lén lút, không để lộ ý định.
- Il observait sournoisement les réactions de son adversaire. (Hắn quan sát một cách lén lút những phản ứng của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sournois, -oise (tính từ): Xảo trá, vờ vĩnh, hiểm độc.
- Un regard sournois. (Một cái nhìn xảo trá.)
- Une personne sournoise. (Một người xảo trá.)
- Sournoiserie (danh từ): Tính xảo trá, thủ đoạn vờ vĩnh.
- Agir avec sournoiserie. (Hành động với sự xảo trá.)
Từ đồng nghĩa
- Furtivement: Một cách lén lút, vụt qua.
- Habilement: Một cách khéo léo (có thể mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh này).
- Traîtreusement: Một cách phản bội, một cách đểu cáng.
Từ trái nghĩa
- Franchement: Một cách thẳng thắn, chân thành.
- Ouvertement: Một cách công khai, rõ ràng.
- Loyalement: Một cách trung thực, ngay thẳng.
phó từ
- khéo vờ vĩnh, xảo trá
- S'immiscer sournoisement dans une affairexảo trá chõ vào một việc