sournoisement

Học thuật
Thân thiện
sournoisement

Il s'est introduit sournoisement dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khéo vờ vĩnh, một cách xảo trá: Diễn tả hành động được thực hiện một cách lén lút, giả vờ vô hại nhưng thực chất lại có ý đồ không tốt, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành động một cách xảo trá để lấy thông tin.)
  • (Lời đồn đã lan truyền một cách lén lút khắp cả làng.)
  • (Xảo trá chõ vào một việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avancer sournoisement": Tiến tới một cách lén lút, thận trọng để không bị phát hiện.
    • Le chat avançait sournoisement vers l'oiseau. (Con mèo tiến lại một cách lén lút về phía con chim.)
  • "Observer sournoisement": Quan sát một cách lén lút, không để lộ ý định.
    • Il observait sournoisement les réactions de son adversaire. (Hắn quan sát một cách lén lút những phản ứng của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sournois, -oise (tính từ): Xảo trá, vờ vĩnh, hiểm độc.
    • Un regard sournois. (Một cái nhìn xảo trá.)
    • Une personne sournoise. (Một người xảo trá.)
  • Sournoiserie (danh từ): Tính xảo trá, thủ đoạn vờ vĩnh.
    • Agir avec sournoiserie. (Hành động với sự xảo trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Furtivement: Một cách lén lút, vụt qua.
  • Habilement: Một cách khéo léo (có thể mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh này).
  • Traîtreusement: Một cách phản bội, một cách đểu cáng.
Từ trái nghĩa
  • Franchement: Một cách thẳng thắn, chân thành.
  • Ouvertement: Một cách công khai, rõ ràng.
  • Loyalement: Một cách trung thực, ngay thẳng.
sournoisement

Il s'est introduit sournoisement dans la pièce.

phó từ
  1. khéo vờ vĩnh, xảo trá
    • S'immiscer sournoisement dans une affaire
      xảo trá chõ vào một việc

Từ có nhắc đến "sournoisement"