souteneur
/,su:tə'nə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên ma cô: Người đàn ông sống bằng tiền kiếm được từ việc mại dâm của một hoặc nhiều phụ nữ, thường dùng vũ lực hoặc đe dọa để kiểm soát họ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người bảo vệ, người ủng hộ: Người bảo vệ hoặc hỗ trợ cho ai đó, đặc biệt trong một cuộc tranh chấp hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa hiện đại (ma cô):
- La police a arrêté un souteneur qui exploitait plusieurs femmes. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên ma cô bóc lột nhiều phụ nữ.)
- Il est accusé d’être le souteneur d’un réseau de prostitution. (Anh ta bị cáo buộc là ma cô của một mạng lưới mại dâm.)
Nghĩa cũ (người bảo vệ, ủng hộ):
- Dans le vieux texte, le chevalier se présentait comme le souteneur de la veuve et de l’orphelin. (Trong văn bản cổ, hiệp sĩ tự xưng là người bảo vệ cho góa phụ và trẻ mồ côi.)
- Il fut le principal souteneur de cette théorie à ses débuts. (Ông ấy là người ủng hộ chính cho học thuyết này vào buổi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souteneur de thèse": (Nghĩa cũ, hiếm gặp) Người bảo vệ hoặc người hướng dẫn một luận án.
- Le professeur Dupont a été le souteneur de ma thèse de doctorat. (Giáo sư Dupont đã là người hướng dẫn luận án tiến sĩ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Soutenir (động từ): Ủng hộ, chống đỡ, duy trì.
- Il faut soutenir les personnes en difficulté. (Cần phải ủng hộ những người gặp khó khăn.)
- Soutien (danh từ): Sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ.
- Merci pour votre soutien moral. (Cảm ơn sự ủng hộ tinh thần của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ma cô: Proxénète, maquereau (thông tục).
- Nghĩa cũ (người bảo vệ): Défenseur, protecteur, appui.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa thông dụng và phổ biến nhất của "souteneur" là "ma cô". Nghĩa cũ ("người bảo vệ, người ủng hộ") hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại và có thể gây hiểu lầm.
- Từ này mang sắc thái rất tiêu cực khi dùng với nghĩa hiện đại.
danh từ giống đực
- tên ma cô
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bảo vệ, người ủng hộ