souterrain

Học thuật
Thân thiện
souterrain

Un train passe dans un souterrain sous la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dưới đất, ngầm: Chỉ những thứ nằm, diễn ra hoặc được xây dựng bên dưới mặt đất.
    • Bí mật, ngấm ngầm: (Nghĩa bóng) Chỉ những hoạt động được tiến hành một cách kín đáo, không công khai.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đường hầm, địa đạo: Một lối đi hoặc không gian được đào xuyên qua lòng đất hoặc bên dưới một công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La rivière a un cours souterrain sur plusieurs kilomètres. (Dòng sông có một đoạn chảy ngầm dài nhiều cây số.)
    • Ils ont découvert une galerie souterraine. (Họ đã phát hiện ra một hành lang ngầm.)
    • Des négociations souterraines ont précédé l'accord public. (Những cuộc đàm phán ngầm đã diễn ra trước thỏa thuận công khai.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le souterrain relie les deux châteaux. (Đường hầm nối liền hai tòa lâu đài.)
    • Les soldats se sont cachés dans un souterrain. (Những người lính đã trốn trong một địa đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau souterrain": Mạng lưới ngầm (có thể chỉ hệ thống đường hầm hoặc một tổ chức bí mật).
    • Un réseau souterrain de résistance. (Một mạng lưới kháng chiến ngầm.)
  • "Monde souterrain": Thế giới ngầm (chỉ xã hội ngầm, giới tội phạm tổ chức).
    • Les lois du monde souterrain. (Luật lệ của thế giới ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Souterrainement (phó từ): Một cách ngầm, bí mật.
    • Agir souterrainement. (Hành động một cách ngấm ngầm.)
  • Sous-sol (danh từ giống đực): Tầng hầm (của một tòa nhà).
  • Sous-terrain (tính từ): Đồng nghĩa với khi là tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Sous-terrain, caché (ẩn), clandestin (bí mật, lén lút).
  • Danh từ: Tunnel (đường hầm), galerie (hầm, hành lang ngầm), cave (hầm chứa).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la lumière sur des activités souterraines": Làm sáng tỏ những hoạt động ngầm.
  • "Vivre dans un univers souterrain": Sống trong một thế giới ngầm (nghĩa bóng, chỉ sự cô lập hoặc tham gia vào các hoạt động bí mật).
souterrain

Un train passe dans un souterrain sous la ville.

tính từ
  1. dưới đất, ngầm
    • Explosion souterraine
      sự nổ dưới đất
    • Passage souterrain
      đường đi ngầm
    • Tige souterraine
      (thực vật học) thân ngầm
    • Manoeuvres souterraines
      (nghĩa bóng) những cuộc vận động ngầm
danh từ giống đực
  1. đường hầm, địa đạo
    • Creuser un souterrain
      đào một đường hầm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "souterrain"