souterrain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dưới đất, ngầm: Chỉ những thứ nằm, diễn ra hoặc được xây dựng bên dưới mặt đất.
- Bí mật, ngấm ngầm: (Nghĩa bóng) Chỉ những hoạt động được tiến hành một cách kín đáo, không công khai.
Danh từ giống đực:
- Đường hầm, địa đạo: Một lối đi hoặc không gian được đào xuyên qua lòng đất hoặc bên dưới một công trình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La rivière a un cours souterrain sur plusieurs kilomètres. (Dòng sông có một đoạn chảy ngầm dài nhiều cây số.)
- Ils ont découvert une galerie souterraine. (Họ đã phát hiện ra một hành lang ngầm.)
- Des négociations souterraines ont précédé l'accord public. (Những cuộc đàm phán ngầm đã diễn ra trước thỏa thuận công khai.)
Danh từ giống đực:
- Le souterrain relie les deux châteaux. (Đường hầm nối liền hai tòa lâu đài.)
- Les soldats se sont cachés dans un souterrain. (Những người lính đã trốn trong một địa đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réseau souterrain": Mạng lưới ngầm (có thể chỉ hệ thống đường hầm hoặc một tổ chức bí mật).
- Un réseau souterrain de résistance. (Một mạng lưới kháng chiến ngầm.)
- "Monde souterrain": Thế giới ngầm (chỉ xã hội ngầm, giới tội phạm có tổ chức).
- Les lois du monde souterrain. (Luật lệ của thế giới ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Souterrainement (phó từ): Một cách ngầm, bí mật.
- Agir souterrainement. (Hành động một cách ngấm ngầm.)
- Sous-sol (danh từ giống đực): Tầng hầm (của một tòa nhà).
- Sous-terrain (tính từ): Đồng nghĩa với khi là tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Sous-terrain, caché (ẩn), clandestin (bí mật, lén lút).
- Danh từ: Tunnel (đường hầm), galerie (hầm, hành lang ngầm), cave (hầm chứa).
Thành ngữ liên quan
- "Faire la lumière sur des activités souterraines": Làm sáng tỏ những hoạt động ngầm.
- "Vivre dans un univers souterrain": Sống trong một thế giới ngầm (nghĩa bóng, chỉ sự cô lập hoặc tham gia vào các hoạt động bí mật).
tính từ
- dưới đất, ngầm
- Explosion souterrainesự nổ dưới đất
- Passage souterrainđường đi ngầm
- Tige souterraine(thực vật học) thân ngầm
- Manoeuvres souterraines(nghĩa bóng) những cuộc vận động ngầm
danh từ giống đực
- đường hầm, địa đạo
- Creuser un souterrainđào một đường hầm