south korea

south korea

South Korea is known for its vibrant cities and beautiful mountains.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "South Korea" tên gọi chính thức của một quốc gia nằmnửa phía nam của Bán đảo Triều Tiên, được thành lập vào năm 1948. Đây một nước cộng hòa với thủ đô Seoul.
dụ sử dụng
  • (Hàn Quốc nổi tiếng với công nghệ tiên tiến nhạc K-pop.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm Hàn Quốc để ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "South Korea" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, hoặc văn hóa để phân biệt với Bắc Triều Tiên (North Korea).
    • The relationship between South Korea and North Korea has been tense for decades. (Mối quan hệ giữa Hàn Quốc Bắc Triều Tiên đã căng thẳng trong nhiều thập kỷ.)
  • Trong các bài viết học thuật hoặc tin tức, "South Korea" có thể được viết tắt "ROK" (Republic of Korea).
    • The ROK government announced new economic policies. (Chính phủ Hàn Quốc đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Korean (adj/tính từ): thuộc về Hàn Quốc hoặc người Hàn Quốc.
    • Korean cuisine is very diverse. (Ẩm thực Hàn Quốc rất đa dạng.)
  • South Korean (adj/tính từ): thuộc về Hàn Quốc (dùng để mô tả người hoặc vật).
    • She is a South Korean actress. ( ấy một diễn viên người Hàn Quốc.)
  • Seoul (n/danh từ): thủ đô của Hàn Quốc.
    • Seoul is a bustling city. (Seoul một thành phố nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Republic of Korea (ROK): tên chính thức của Hàn Quốc.
  • Hàn Quốc: tên gọi bằng tiếng Việt của "South Korea".
Các cụm từ liên quan
  • South Korean won: đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc.
    • The South Korean won is used for all transactions in the country. (Đồng won Hàn Quốc được sử dụng cho mọi giao dịch trong nước.)
  • South Korean government: chính phủ Hàn Quốc.
    • The South Korean government has implemented strict COVID-19 measures. (Chính phủ Hàn Quốc đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt về COVID-19.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "South Korea". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ "Korean Wave" (Làn sóng Hàn Quốc) thường được dùng để chỉ sự lan tỏa của văn hóa Hàn Quốc ra thế giới.
    • The Korean Wave has brought South Korean dramas to a global audience. (Làn sóng Hàn Quốc đã mang phim truyền hình Hàn Quốc đến với khán giả toàn cầu.)