sidecar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe thùng (gắn bên mô tô): "sidecar" là một thùng nhỏ có bánh, được gắn vào một bên của xe mô tô để chở thêm người hoặc hàng hóa.
- Ly cocktail Sidecar: "sidecar" cũng là tên một loại cocktail cổ điển, được pha chế từ rượu mùi cam, nước cốt chanh và rượu mạnh (thường là brandy hoặc cognac).
Ví dụ sử dụng
Xe thùng gắn bên mô tô:
- He rode his motorcycle with a sidecar attached for his dog. (Anh ấy lái xe mô tô có gắn một xe thùng bên cạnh để chở chó của mình.)
- The sidecar can carry one passenger comfortably. (Xe thùng bên cạnh có thể chở một hành khách một cách thoải mái.)
Ly cocktail Sidecar:
- She ordered a sidecar at the bar because she loves citrus flavors. (Cô ấy gọi một ly cocktail sidecar ở quán bar vì cô ấy thích hương vị cam chanh.)
- The sidecar is a classic cocktail from the 1920s. (Ly cocktail sidecar là một loại cocktail cổ điển từ những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sidecar" trong ngữ cảnh phương tiện: thường được dùng để chỉ phụ tùng hoặc thiết bị gắn thêm vào xe.
- The motorcycle was customized with a vintage sidecar. (Chiếc mô tô đã được tùy chỉnh với một xe thùng bên cạnh kiểu cổ điển.)
"sidecar" trong ngữ cảnh ẩm thực: đôi khi được dùng để chỉ một món ăn hoặc đồ uống kèm theo, nhưng hiếm gặp.
- The chef served a sidecar of sauce with the main dish. (Đầu bếp phục vụ một phần nước sốt kèm theo món chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidecar (adj): không phổ biến, nhưng đôi khi được dùng như tính từ để mô tả thứ gì đó gắn bên hông.
- The sidecar attachment made the motorcycle wider. (Phụ tùng xe thùng bên cạnh làm cho xe mô tô rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Xe thùng gắn bên: không có từ đồng nghĩa chính xác; có thể gọi là hoặc (thuật ngữ không chuẩn).
- Ly cocktail: có thể gọi là hoặc (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với từ "sidecar".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "sidecar".