stacker

stacker

A worker uses a stacker to arrange boxes in the warehouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Người xếp chồng: "stacker" chỉ một người lao động chuyên xếp thành chồng hoặc đống, thường các vật liệu như hàng hóa, gỗ, hoặc sản phẩm trong kho bãi hoặc nhà máy. - Máy xếp chồng: Trong kỹ thuật, "stacker" cũng có thể chỉ một thiết bị hoặc máy móc tự động dùng để xếp các vật phẩm thành chồng, như trong dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống lưu trữ.

dụ sử dụng
  • (Người xếp chồng cẩn thận đặt từng hộp lên pallet để đảm bảo sự ổn định.)
  • (Nhà kho sử dụng một máy xếp chồng khí để sắp xếp hàng tồn kho hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stacker operator": người vận hành máy xếp chồng.

    • The stacker operator must be trained to handle heavy loads safely. (Người vận hành máy xếp chồng phải được đào tạo để xử lý tải trọng nặng một cách an toàn.)
  • "stacker crane": cần cẩu xếp chồng (dùng trong kho tự động).

    • The stacker crane can move pallets vertically and horizontally. (Cần cẩu xếp chồng có thể di chuyển pallet theo chiều dọc chiều ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Stack (danh từ/động từ): chồng, đống; xếp thành chồng.

    • He made a stack of books on the table. (Anh ấy xếp một chồng sách trên bàn.)
  • Stackable (tính từ): có thể xếp chồng được.

    • These chairs are stackable for easy storage. (Những chiếc ghế này có thể xếp chồng để dễ dàng cất giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Piler: người xếp đống (tương tự "stacker", nhưng ít phổ biến hơn).
  • Loader: người chất hàng (thường dùng trong ngữ cảnh vận chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stack up: xếp chồng lên nhau; tích lũy.
    • The workers stacked up the boxes against the wall. (Công nhân xếp chồng các hộp lên nhau dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Stack the deck: sắp xếp bài bịp (nghĩa bóng: tạo lợi thế không công bằng).
    • The manager stacked the deck by hiring only his friends. (Người quản lý đã tạo lợi thế không công bằng bằng cách chỉ thuê bạn bè của mình.)