stocker

stocker

A farmer checks on the stocker in the pasture.

Định nghĩa

Danh từ: - Gia súc nuôi vỗ béo (đặc biệt đực hoặc cái ): "stocker" chỉ một con vật nuôi trong trang trại, thường một con đực hoặc cái , được nuôi giữ để vỗ béo hoặc phát triển cho đến khi đủ điều kiện làm giống hoặc bán thịt.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã mua một nhóm gia súc nuôi vỗ béo để chăn thả trên đồng cỏ của mình.)
  • (Một con gia súc nuôi vỗ béo thường được giữ trong vài tháng trước khi bán cho cơ sở vỗ béo tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stocker operation": hoạt động nuôi vỗ béo gia súc, một hình thức chăn nuôi chuyên biệt.

    • They run a stocker operation where calves are grazed on winter wheat. (Họ điều hành một cơ sở nuôi vỗ béo gia súc nơi con được chăn thả trên lúa mì mùa đông.)
  • "stocker cattle": gia súc đang trong giai đoạn vỗ béo.

    • Stocker cattle require careful management of pasture and supplements. (Gia súc vỗ béo đòi hỏi quản lý cẩn thận về đồng cỏ thức ăn bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (danh từ): gia súc, vật nuôi nói chung.

    • The farm's stock includes both cattle and sheep. (Gia súc của trang trại bao gồm cả cừu.)
  • Stocking (danh từ): hành động nuôi vỗ béo.

    • Stocking rates affect the health of the pasture. (Tỷ lệ nuôi vỗ béo ảnh hưởng đến sức khỏe của đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Feeder: gia súc đang được vỗ béo để giết thịt.

    • The feeder cattle were moved to the feedlot. (Gia súc vỗ béo đã được chuyển đến cơ sở vỗ béo tập trung.)
  • Backgrounder: giai đoạn trung gian giữa cai sữa vỗ béo.

    • Backgrounder stockers are often grazed on crop residues. (Gia súc vỗ béo giai đoạn trung gian thường được chăn thả trên tàn dư cây trồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up: dự trữ (không trực tiếp liên quan đến "stocker" nhưng cùng gốc từ "stock").
    • Farmers stock up on hay for the winter. (Nông dân dự trữ cỏ khô cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stocker", đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.