south-east
/'sauθ'i:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phía đông nam, hướng đông nam: Chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng nam và hướng đông.
- Miền đông nam, khu vực đông nam: Chỉ một vùng địa lý cụ thể nằm ở phần đông nam của một quốc gia, lãnh thổ hoặc khu vực.
Tính từ:
- Thuộc về phía đông nam: Mô tả vị trí, hướng hoặc đặc điểm liên quan đến hướng đông nam.
- Đến từ hướng đông nam: Dùng để mô tả nguồn gốc, chẳng hạn như gió thổi từ hướng đông nam.
Phó từ:
- Về hướng đông nam: Mô tả chuyển động hoặc hướng di chuyển về phía đông nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The storm is coming from the south-east. (Cơn bão đang đến từ phía đông nam.)
- I live in the south-east of the country. (Tôi sống ở miền đông nam của đất nước.)
Tính từ:
- There is a south-east wind today. (Hôm nay có gió đông nam.)
- The south-east region has a tropical climate. (Vùng đông nam có khí hậu nhiệt đới.)
Phó từ:
- We need to travel south-east to reach the coast. (Chúng ta cần đi về hướng đông nam để tới bờ biển.)
- The birds are flying south-east for the winter. (Những con chim đang bay về hướng đông nam để tránh đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the south-east of": Về phía đông nam của (một địa điểm).
- The island lies to the south-east of the mainland. (Hòn đảo nằm về phía đông nam của đất liền.)
Biến thể và từ gần giống
Southeastern (tính từ): Thuộc về phía đông nam, có đặc điểm của vùng đông nam.
- The southeastern cuisine is very spicy. (Ẩm thực vùng đông nam rất cay.)
Southeastward (phó từ/tính từ): Về hướng đông nam.
- We continued in a southeastward direction. (Chúng tôi tiếp tục đi theo hướng về đông nam.)
Từ đồng nghĩa
- Southeasterly (tính từ/phó từ): (Thổi) từ hướng đông nam; về hướng đông nam. Thường dùng để mô tả hướng gió hoặc hướng đi.
- A southeasterly breeze. (Một cơn gió nhẹ từ đông nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "south-east")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ "south-east")
danh từ
- phía đông nam
- miền đông nam
tính từ
- đông nam
phó từ
- về hướng đông nam