south-west

/'sauθ'west/
danh từ
  1. phía tây nam
  2. miền tây nam
tính từ
  1. tây nam
phó từ
  1. về hướng tây nam; từ hướng tây nam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "south-west"

Từ có nhắc đến "south-west"

south-west
The ship sails south-west toward the distant horizon.