south-west
/'sauθ'west/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng tây nam: Một trong bốn hướng chính phụ, nằm giữa hướng nam và hướng tây.
- Khu vực tây nam: Phần lãnh thổ, vùng đất nằm ở phía tây nam của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
Tính từ:
- Thuộc về hướng tây nam: Liên quan đến, nằm ở, hoặc đến từ hướng tây nam.
- Thuộc về vùng tây nam: Liên quan đến khu vực địa lý ở phía tây nam.
Phó từ:
- Về phía tây nam: Di chuyển hoặc hướng đến phía tây nam.
- Từ phía tây nam: Xuất phát hoặc thổi từ hướng tây nam (thường dùng cho gió).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storm is coming from the south-west. (Cơn bão đang đến từ phía tây nam.)
- I live in the south-west of the city. (Tôi sống ở phía tây nam của thành phố.)
- Tính từ:
- There is a south-west entrance to the building. (Tòa nhà có một lối vào phía tây nam.)
- The south-west region of the country is very mountainous. (Vùng tây nam của đất nước rất nhiều núi.)
- Phó từ:
- We sailed south-west for two days. (Chúng tôi đã đi thuyền về hướng tây nam trong hai ngày.)
- A warm wind blew south-west. (Một cơn gió ấm thổi từ tây nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the south-west of...": Ở phía tây nam của một địa điểm cụ thể.
- The village lies to the south-west of the lake. (Ngôi làng nằm ở phía tây nam của hồ.)
- "(in/on/at) the south-west": Ở trong/trên/tại khu vực tây nam.
- They went camping in the south-west. (Họ đã đi cắm trại ở miền tây nam.)
Biến thể và từ gần giống
- South-westerly (adj, adv): (theo) hướng tây nam; (thuộc) hướng tây nam. Thường dùng để mô tả hướng gió hoặc hướng di chuyển.
- A south-westerly breeze. (Một cơn gió nhẹ từ hướng tây nam.)
- South-western (adj): Thuộc về vùng tây nam. Thường dùng trong tên gọi địa danh hoặc mô tả đặc điểm vùng.
- South-western cuisine. (Ẩm thực miền tây nam.)
Từ đồng nghĩa
- SW: Viết tắt của "south-west", thường dùng trên bản đồ hoặc trong các văn bản kỹ thuật.
- Southwesterly/Southwestern: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "south-west".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "south-west".
danh từ
- phía tây nam
- miền tây nam
tính từ
- tây nam
phó từ
- về hướng tây nam; từ hướng tây nam