south-wester

/sauθ'westəli/ Cách viết khác : (sou'wester) /sau'westə/
Học thuật
Thân thiện
south-wester

A sailor wears a south-wester to stay dry in the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió tây nam: Một loại gió thổi từ hướng tây nam.
    • đi mưa (của thủy thủ): Một loại chống thấm nước, thường được thủy thủ sử dụng để che mưa gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "gió tây nam"):

    • A strong south-wester is blowing, making sailing difficult. (Một cơn gió tây nam mạnh đang thổi, khiến việc đi thuyền trở nên khó khăn.)
    • The weather forecast predicts a persistent south-wester tomorrow. (Dự báo thời tiết dự đoán một cơn gió tây nam dai dẳng vào ngày mai.)
  • Danh từ (nghĩa " đi mưa"):

    • The fisherman pulled his south-wester down over his ears to keep dry. (Ngư dân kéo chiếc đi mưa xuống che tai để giữ khô ráo.)
    • She bought a traditional oilskin south-wester for her sailing trip. ( ấy đã mua một chiếc đi mưa bằng vải dầu truyền thống cho chuyến đi thuyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a stiff south-wester": đối mặt với một cơn gió tây nam mạnh.
    • The small boat struggled to face a stiff south-wester. (Con thuyền nhỏ vật lộn để đối mặt với một cơn gió tây nam mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sou'wester (n): Cách viết rút gọn phổ biến hơn của "south-wester", cùng nghĩa.
  • Southwesterly (adj, adv): Thuộc về hoặc đến từ hướng tây nam.
    • A southwesterly wind brought warm air. (Một cơn gió từ hướng tây nam đã mang theo không khí ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Southwest wind: Gió tây nam (nghĩa về gió).
  • Oilskin hat: bằng vải dầu (nghĩa về ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "south-wester" một cách riêng biệt.)

south-wester

A sailor wears a south-wester to stay dry in the storm.

danh từ
  1. gió tây nam
  2. đi mưa ((thường) thuỷ thủ hay dùng)

Từ gần giống

Từ chứa "south-wester"