souvenir

/'su:vəniə/
Học thuật
Thân thiện
souvenir

Il garde un joli coquillage comme souvenir de ses vacances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trí nhớ, ký ức: "souvenir" chỉ khả năng ghi nhớ hoặc hình ảnh, thông tin được lưu giữ trong tâm trí.
    • Sự nhớ lại: "souvenir" chỉ hành động hồi tưởng, đưa mộtức trở lại trong ý thức.
    • Kỷ niệm: "souvenir" chỉức về một sự kiện, con người hoặc khoảng thời gian đã qua, thường mang tính chất cá nhân cảm xúc.
    • Vật kỷ niệm: "souvenir" chỉ một đồ vật được mua hoặc giữ lại để gợi nhớ về một nơi chốn, một sự kiện.
    • Hồi: "souvenir" (số nhiều) chỉ những ghi chép về những kỷ niệm trải nghiệm cá nhân trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Garder un bon souvenir de ses vacances. (Giữ một kỷ niệm đẹp về kỳ nghỉ của mình.)
    • Le souvenir de cette journée reste vif dans mon esprit. (Ký ức về ngày đó vẫn còn sống động trong tâm trí tôi.)
    • J'ai acheté un petit souvenir de Paris. (Tôi đã mua một món đồ lưu niệm nhỏ từ Paris.)
    • Il a publié ses souvenirs de guerre. (Ông ấy đã xuất bản hồivề chiến tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir souvenir de...": nhớ về, ức về điều đó.
    • Je n'ai aucun souvenir de cet événement. (Tôi không chútức nào về sự kiện đó.)
  • "En souvenir de...": để tưởng nhớ, để kỷ niệm ai/điều .
    • Une cérémonie en souvenir des victimes. (Một buổi lễ để tưởng nhớ các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Se souvenir (verbe pronominal): nhớ, hồi tưởng.
    • Je me souviens de toi. (Tôi nhớ anh.)
  • Souvenance (n.f) (văn chương, ít dùng): ký ức, sự hồi tưởng.
  • Mémoriel(le) (adj): thuộc vềức, kỷ niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Mémoire: trí nhớ, ký ức.
  • Réminiscence: hồi ức mơ hồ.
  • Cadeau (nghĩa "vật kỷ niệm"): món quà.
  • Bibelot (nghĩa "vật kỷ niệm"): đồ trang trí nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'souvenir' trong tiếng Pháp. Hành động "nhớ" được diễn đạt bằng động từ pronominal "se souvenir de").

Thành ngữ liên quan
  • Garder un bon/mauvais souvenir: giữ một kỷ niệm tốt/xấu.
  • Être perdu dans ses souvenirs: chìm đắm trong những hồi ức của mình.
souvenir

Il garde un joli coquillage comme souvenir de ses vacances.

danh từ giống đực
  1. trí nhớ, ký ức
    • Dans un coin de votre souvenir
      trong một góc trí nhớ của anh
  2. sự nhớ lại
    • Le souvenir d'un événement
      sự nhớ lại một sự kiện
  3. kỷ niệm
    • Agréables souvenirs
      kỷ niệm êm đềm
  4. vật kỷ niệm
    • Accepter un souvenir
      nhận một vật kỷ niệm
  5. hồi
    • écrire ses souvenirs
      viết hồi