souvenir

/'su:vəniə/
Học thuật
Thân thiện
souvenir

She buys a small souvenir from the museum gift shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật kỷ niệm, đồ lưu niệm: Một vật thể được mua hoặc giữ lại để gợi nhớ về một nơi chốn, một sự kiện, một kỳ nghỉ hoặc một người cụ thể. mang giá trị tình cảm, kỷ niệm hơn giá trị vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a small statue as a souvenir from my trip to Paris. (Tôi đã mua một bức tượng nhỏ làm vật kỷ niệm từ chuyến đi đến Paris.)
    • This postcard is a souvenir of our friendship. (Tấm bưu thiếp này một vật kỷ niệm của tình bạn chúng tôi.)
    • She keeps the concert ticket as a souvenir. ( ấy giữ buổi hòa nhạc như một vật kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a souvenir of/from...": Như một vật kỷ niệm của/từ...

    • He gave me a shell as a souvenir from his beach holiday. (Anh ấy tặng tôi một chiếc vỏ như một vật kỷ niệm từ kỳ nghỉbãi biển của anh ấy.)
  • "To keep something as a souvenir": Giữ cái đó làm kỷ niệm.

    • We kept the map as a souvenir of our adventure. (Chúng tôi giữ tấm bản đồ làm kỷ niệm cho cuộc phiêu lưu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Memento (n): Vật kỷ niệm, vật để tưởng nhớ (thường trang trọng hơn một chút).
  • Keepsake (n): Vật kỷ niệm, quà lưu niệm (nhấn mạnh việc được giữ gìn cẩn thận).
  • Memorabilia (n số nhiều): Các đồ vật thu thập được liên quan đến một sự kiện, người nổi tiếng hoặc một thời kỳ cụ thể ( dụ: nhạc cụ, áo đấu).
Từ đồng nghĩa
  • Remembrance: Vật tưởng niệm, vật kỷ niệm.
  • Token: Vật kỷ niệm, vật tượng trưng (như một bằng chứng hoặc lời hứa).
  • Relic: Di vật, kỷ vật (thường cổ xưa hoặc ý nghĩa lịch sử/tôn giáo).
Thành ngữ liên quan

(Từ "souvenir" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

souvenir

She buys a small souvenir from the museum gift shop.

danh từ
  1. vật kỷ niệm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "souvenir"