souverain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cao nhất, tối cao, tột bậc: Diễn tả cấp độ cao nhất, không gì vượt qua được, thường về quyền lực, phẩm chất hoặc cảm xúc.
- Rất công hiệu: Dùng để chỉ một phương thuốc hoặc giải pháp có hiệu quả vượt trội, gần như chắc chắn.
- Có chủ quyền: Dùng để mô tả một quốc gia hoặc thực thể có quyền lực tối cao và độc lập hoàn toàn.
Danh từ giống đực:
- Vua, quốc vương: Người đứng đầu một vương quốc, thường là do cha truyền con nối.
- Chúa tể (nghĩa bóng): Thứ có sức mạnh chi phối tối cao trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le bonheur souverain est difficile à atteindre. (Hạnh phúc tột bậc rất khó đạt được.)
- Ce tribunal est l'instance souveraine. (Tòa án này là cơ quan tối cao.)
- C'est un remède souverain contre la toux. (Đó là một phương thuốc rất công hiệu chữa ho.)
- La France est un État souverain. (Pháp là một quốc gia có chủ quyền.)
Danh từ giống đực:
- Le souverain a visité la province. (Nhà vua đã thăm tỉnh.)
- À cette époque, l'argent était le souverain. (Vào thời đó, tiền bạc là chúa tể.)
Các cách sử dụng nâng cao
Le souverain bien: (Triết học) Điều thiện tối cao, mục đích cao cả nhất của đời người.
- La vertu est considérée par certains comme le souverain bien. (Đức hạnh được một số người coi là điều thiện tối cao.)
Le souverain pontife: Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã.
- Le souverain pontife a prononcé une bénédiction. (Giáo hoàng đã ban phước lành.)
Biến thể và từ gần giống
Souveraineté (n.f): Chủ quyền, tính tối cao.
- La souveraineté nationale est un principe fondamental. (Chủ quyền quốc gia là một nguyên tắc cơ bản.)
Souverainement (adv): Một cách tối cao, cực kỳ.
- C'est une question souverainement importante. (Đó là một vấn đề cực kỳ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Suprême: Tối cao.
- Absolu: Tuyệt đối.
- Souverainement efficace: Cực kỳ hiệu quả.
Danh từ:
- Monarque: Quân chủ.
- Roi: Vua.
- Maître: Bậc thầy, chủ nhân (nghĩa bóng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Cour souveraine: Tòa án tối cao.
- L'affaire sera jugée par la cour souveraine. (Vụ việc sẽ được xét xử bởi tòa án tối cao.)
Souverain absolu: Vua chuyên chế.
- Louis XIV était un souverain absolu. (Louis XIV là một vị vua chuyên chế.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "souverain" một cách độc lập. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở phần trên.)
tính từ
- cao nhất, tối cao, tột bậc
- Souveraine félicitéhạnh phúc cao nhất
- Cour souverainetòa án tối cao
- Une souveraine habiletésự khéo léo tột bật
- Un souverain méprissự khinh bỉ tột bật
- rất công hiệu
- Remède souverainvị thuốc rất công hiệu
- có chủ quyền
- Etat souverainNhà nước có chủ quyền
- le souverain bienxem bien
- le souverain pontifegiáo hoàng
danh từ giống đực
- vua, quốc vương
- Souverain absoluvua chuyên chế
- (nghĩa bóng) chúa tể
- L'or était le souverainlúc đó vàng là chúa tể
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng xôvơren (tiền vàng Anh)