sparable

/'spærəbl/
Học thuật
Thân thiện
sparable

A cobbler hammers a sparable into the sole of a tall boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh không đầu (dùng để đóng giày ống): Một loại đinh nhỏ, mảnh, không đầu hoặc đầu rất nhỏ, được sử dụng chủ yếu trong việc đóng đế giày, đặc biệt giày ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cobbler used sparables to attach the new sole to the boot. (Người thợ sửa giày dùng đinh không đầu để gắn đế mới vào chiếc ủng.)
    • Traditional leather soles were often fastened with sparables. (Những đế giày da truyền thống thường được cố định bằng đinh không đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as small as a sparable": nhỏ như một cái đinh không đầu (dùng để so sánh một vật đó rất nhỏ mảnh).
    • The fragments of glass were as small as sparables. (Những mảnh vỡ thủy tinh nhỏ như những cái đinh không đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spar (danh từ, trong một ngữ cảnh khác): nhiều nghĩa như xà nhà, trận đấu quyền Anh, không liên quan trực tiếp đến "sparable".
  • Nail (danh từ): đinh (nghĩa chung, thường đầu to hơn).
  • Brad (danh từ): một loại đinh nhỏ, mảnh, đầu rất nhỏ, tương tự như "sparable".
Từ đồng nghĩa
  • Brad nail: đinh mảnh đầu nhỏ.
  • Shoemaker's nail: đinh của thợ đóng giày.
sparable

A cobbler hammers a sparable into the sole of a tall boot.

danh từ
  1. đinh không đầu (để đóng giày ống)

Từ gần giống