superable

/'sju:pərəbl/
tính từ
  1. có thể vượt qua được, có thể khắc phục được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "superable"

superable
The challenge is superable with teamwork and determination.