superable
/'sju:pərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể vượt qua được, có thể khắc phục được: Chỉ một trở ngại, khó khăn, hoặc thách thức mà không phải là không thể chinh phục; nó có thể bị vượt qua bằng nỗ lực, kỹ năng hoặc kiên trì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The challenges we face are difficult but superable. (Những thách thức chúng ta đối mặt rất khó khăn nhưng có thể vượt qua được.)
- With enough determination, any obstacle is superable. (Với đủ quyết tâm, bất kỳ chướng ngại nào cũng có thể khắc phục được.)
- She viewed the language barrier as a superable problem. (Cô ấy xem rào cản ngôn ngữ là một vấn đề có thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"superable obstacle": chướng ngại vật có thể vượt qua.
- The team considered the funding gap a superable obstacle. (Nhóm coi khoảng cách tài chính là một chướng ngại có thể vượt qua.)
"deemed superable": được coi là có thể khắc phục được.
- The technical issues were complex but ultimately deemed superable. (Các vấn đề kỹ thuật rất phức tạp nhưng cuối cùng được coi là có thể khắc phục được.)
Biến thể và từ gần giống
Insurmountable (adj): không thể vượt qua được (từ trái nghĩa phổ biến của "superable").
- They faced an insurmountable wall of opposition. (Họ đối mặt với một bức tường phản đối không thể vượt qua.)
Surmountable (adj): có thể vượt qua được (gần như đồng nghĩa).
- The difficulties are surmountable with cooperation. (Những khó khăn là có thể vượt qua được với sự hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Conquerable: có thể chinh phục được.
- Overcomable: có thể vượt qua được (ít phổ biến hơn).
- Vincible: có thể đánh bại được, có thể chế ngự được.
Lưu ý về từ loại
- Superable chỉ được dùng như một tính từ. Nó không có dạng động từ, danh từ hoặc trạng từ trực tiếp. Danh từ tương ứng là superability (khả năng có thể vượt qua), nhưng từ này rất hiếm khi được sử dụng.
tính từ
- có thể vượt qua được, có thể khắc phục được