separable

/'sepərəbl/
Học thuật
Thân thiện
separable

The twins are separable by a simple surgical procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tách ra, có thể phân ra: Chỉ tính chất của một thứ có thể được tách rời, chia cắt, hoặc tách biệt ra khỏi một thứ khác không làm hỏng bản chất của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The device has a separable power cord for easy storage. (Thiết bị dây nguồn có thể tách rời để dễ dàng cất giữ.)
    • In this language, the prefix is separable from the verb in some grammatical constructions. (Trong ngôn ngữ này, tiền tố có thể tách ra khỏi động từ trong một số cấu trúc ngữ pháp.)
    • The issue of cost is not separable from the issue of quality. (Vấn đề chi phí không thể tách rời khỏi vấn đề chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học logic: Chỉ một tập hợp hoặc không gian có thể được phân tách thành các phần rời rạc.
    • A separable differential equation is one that can be written in a specific form. (Phương trình vi phân khả tách phương trình có thể được viết dưới một dạng cụ thể.)
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ một tiền tố hoặc thành phần của từ có thể đứng tách biệt khỏi phần gốc của từ.
    • German has many separable verbs, like "aufstehen" (to get up). (Tiếng Đức nhiều động từ tách được, như "aufstehen" (thức dậy).)
Biến thể từ gần giống
  • Separate (v): tách ra, chia ra.
    • Please separate the white clothes from the colored ones. (Hãy tách quần áo trắng ra khỏi quần áo màu.)
  • Separately (adv): một cách riêng biệt, tách rời.
    • The items are sold separately. (Các món đồ được bán riêng lẻ.)
  • Separation (n): sự phân chia, sự tách biệt.
    • The separation of powers is a key principle. (Sự phân chia quyền lực một nguyên tắc then chốt.)
  • Inseparable (adj): không thể tách rời.
    • They are inseparable friends. (Họ những người bạn không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Detachable: có thể tháo rời.
  • Divisible: có thể chia được.
  • Dissociable: có thể tách biệt (thường dùng cho ý tưởng, khái niệm).
Từ trái nghĩa
  • Inseparable: không thể tách rời.
  • Indivisible: không thể phân chia.
  • Fixed: cố định, gắn liền.
separable

The twins are separable by a simple surgical procedure.

tính từ
  1. có thể tách ra, có thể phân ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống