sparingly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách tiết kiệm, hạn chế, dè dặt: "sparingly" chỉ hành động sử dụng hoặc làm một việc gì đó một cách ít ỏi, không phung phí, hoặc không thường xuyên. Nó nhấn mạnh sự thận trọng khi dùng tài nguyên, thời gian, hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng muối một cách tiết kiệm vì bị huyết áp cao.)
- (Anh ấy nói một cách dè dặt, chỉ nói những điều thực sự cần thiết.)
- (Công ty chi tiêu tiền một cách hạn chế cho tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sparingly used": được sử dụng một cách hạn chế.
- The spice is sparingly used in traditional dishes. (Gia vị này được sử dụng một cách hạn chế trong các món ăn truyền thống.)
- "apply sparingly": bôi/thoa một lớp mỏng, vừa đủ.
- Apply the cream sparingly to avoid greasiness. (Bôi kem một lớp mỏng để tránh bị nhờn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparing (tính từ): tiết kiệm, dè dặt.
- He is very sparing with his praise. (Anh ấy rất dè dặt với lời khen của mình.)
- Spare (động từ): tiết kiệm, dành dụm.
- We need to spare some money for emergencies. (Chúng ta cần tiết kiệm một ít tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Meagerly: một cách nghèo nàn, ít ỏi.
- Scantily: một cách thiếu thốn, không đầy đủ.
- Frugally: một cách tiết kiệm, thanh đạm.
- Economically: một cách kinh tế, tiết kiệm.
Từ trái nghĩa
- Abundantly: một cách dồi dào, phong phú.
- Generously: một cách hào phóng, rộng rãi.
- Prodigally: một cách hoang phí, xa xỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp với "sparingly", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Use sparingly: sử dụng một cách hạn chế. - Give sparingly: cho một cách dè dặt. - Spend sparingly: chi tiêu một cách tiết kiệm.
Thành ngữ liên quan
- "Spare the rod, spoil the child": (Thành ngữ) Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bù – nhấn mạnh việc dùng hình phạt một cách có kiểm soát, không quá dè dặt cũng không quá hà khắc.