sparingness
/'speəriɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc sử dụng hoặc cung cấp một thứ gì đó ở mức tối thiểu, đơn giản, không dư thừa.
- Tính chất dè xẻn: Chỉ sự thận trọng, tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên, tiền bạc, lời nói hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sparingness of the room's decoration gave it a serene and minimalist feel. (Tính chất sơ sài trong trang trí căn phòng đã mang lại cho nó một cảm giác tĩnh lặng và tối giản.)
- His sparingness with praise made his compliments feel especially meaningful. (Tính dè xẻn của anh ấy trong việc khen ngợi khiến cho những lời khen của anh trở nên đặc biệt có ý nghĩa.)
- The artist is known for the sparingness of her brushstrokes. (Nữ họa sĩ được biết đến với tính chất thanh đạm trong những nét vẽ của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with great sparingness": với sự dè xẻn, tiết kiệm rất lớn.
- He used his authority with great sparingness, only intervening when absolutely necessary. (Ông ấy sử dụng quyền lực của mình với sự dè xẻn rất lớn, chỉ can thiệp khi thực sự cần thiết.)
- "a model of sparingness": một hình mẫu của sự thanh đạm/tiết kiệm.
- Her lifestyle is a model of sparingness and environmental consciousness. (Lối sống của cô ấy là một hình mẫu của sự thanh đạm và ý thức bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparing (tính từ): thanh đạm, dè xẻn, tiết kiệm.
- He was sparing in his use of expensive ingredients. (Anh ấy rất dè xẻn trong việc sử dụng các nguyên liệu đắt tiền.)
- Sparingly (trạng từ): một cách dè xẻn, tiết kiệm.
- Add the chili flakes sparingly, as they are very hot. (Hãy thêm ớt bột một cách dè xẻn vì chúng rất cay.)
Từ đồng nghĩa
- Frugality: tính tiết kiệm, thanh đạm.
- Parsimony: tính hà tiện, dè xẻn (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Restraint: sự hạn chế, sự kiềm chế.
- Moderation: sự điều độ, sự vừa phải.
Từ trái nghĩa
- Extravagance: sự hoang phí, xa xỉ.
- Lavishness: sự hào phóng quá mức, sự xa xỉ.
- Abundance: sự dồi dào, phong phú.
- Excess: sự dư thừa, quá mức.
Thành ngữ liên quan
- "Sparing of speech": ít nói, dè dặt trong lời nói.
- The old master was sparing of speech but profound in his wisdom. (Vị lão sư ít nói nhưng trí tuệ thâm sâu.)
- "To use with a sparing hand": sử dụng một cách tiết kiệm, dè sẻn.
- When budgeting is tight, you must use resources with a sparing hand. (Khi ngân sách eo hẹp, bạn phải sử dụng tài nguyên một cách dè sẻn.)
danh từ
- tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài
- tính chất dè xẻn