sparsity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thưa thớt, phân tán: "Sparsity" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó mật độ thấp, không dày đặc, hoặc bị phân tán rải rác.
    • Sự khan hiếm, thiếu hụt: Trong một số ngữ cảnh, "sparsity" còn mang nghĩa sự thiếu hụt về số lượng hoặc sự hiếm có.
dụ sử dụng
  • (Tính chất thưa thớt của cây cối trong sa mạc khiến cảnh quan trông hoang vắng.)
  • (Do sự khan hiếm dữ liệu, kết quả nghiên cứu không tính kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sparsity of population": mật độ dân số thưa thớt.

    • The sparsity of population in rural areas leads to limited access to services. (Mật độ dân số thưa thớtcác vùng nông thôn dẫn đến khả năng tiếp cận dịch vụ hạn chế.)
  • "Sparsity in a matrix": trong toán học khoa học máy tính, "sparsity" chỉ tính chất của một ma trận phần lớn các phần tử bằng 0.

    • The sparsity of the matrix allows for efficient storage and computation. (Tính thưa thớt của ma trận cho phép lưu trữ tính toán hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparse (tính từ): thưa thớt, rải rác.

    • The sparse vegetation on the mountain is adapted to harsh conditions. (Thảm thực vật thưa thớt trên núi thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.)
  • Sparseness (danh từ): đồng nghĩa với "sparsity", chỉ tính chất thưa thớt.

    • The sparseness of the audience disappointed the performer. (Sự thưa thớt của khán giả làm nghệ sĩ thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarcity: sự khan hiếm.

    • The scarcity of resources forced the team to prioritize. (Sự khan hiếm tài nguyên buộc nhóm phải ưu tiên.)
  • Rarity: sự hiếm có.

    • The rarity of such a species makes it protected by law. (Sự hiếm có của loài này khiến được pháp luật bảo vệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sparsity", nhưng có thể kết hợp với động từ như "exhibit" (thể hiện) hoặc "result in" (dẫn đến):
    • The data exhibits high sparsity, making analysis challenging. (Dữ liệu thể hiện tính thưa thớt cao, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sparsity", nhưng có thể dùng trong các cụm miêu tả như:
    • Sparsity of thought: sự thiếu hụt ý tưởng, tư duy nghèo nàn.
      • The sparsity of thought in his essay was evident. (Sự thiếu hụt ý tưởng trong bài luận của anh ấy rõ ràng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sparsity
The map shows the sparsity of trees in the desert region.