supersede

/,sju:pə'si:d/
Học thuật
Thân thiện
supersede

The new computer model will supersede the older one in the office.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay thế, thế chỗ (một cái , lỗi thời hoặc kém hiệu quả hơn bằng một cái mới, tốt hơn): Hành động làm cho một thứ trở nên lỗi thời hoặc không còn được sử dụng đã thứ khác tốt hơn, hiện đại hơn thay thế.
    • Bãi bỏ, hủy bỏ (một quy định, luật lệ bằng một cái mới): Hành động thay thế một điều luật, quy tắc, hoặc thỏa thuận bằng một phiên bản mới hiệu lực pháp .
dụ sử dụng
  • :
    • Electric vehicles are beginning to supersede traditional gasoline-powered cars. (Xe điện đang bắt đầu thay thế những chiếc xe chạy xăng truyền thống.)
    • This new software update will supersede the previous version. (Bản cập nhật phần mềm mới này sẽ thay thế phiên bản trước đó.)
    • The new contract supersedes all previous agreements between the two companies. (Hợp đồng mới bãi bỏ/hủy bỏ tất cả các thỏa thuận trước đây giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be superseded by something": bị thay thế bởi cái đó.
    • The old filing system has been completely superseded by the digital database. (Hệ thống lưu trữ hồ sơ đã hoàn toàn bị thay thế bởi cơ sở dữ liệu kỹ thuật số.)
  • Dùng trong văn bản pháp hoặc chính thức để chỉ sự thay thế tính chất bắt buộc toàn diện.
    • This clause shall supersede any conflicting terms in the appendix. (Điều khoản này sẽ thay thế bất kỳ điều khoản mâu thuẫn nào trong phụ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersession (danh từ): sự thay thế, sự đổi mới.
    • The supersession of the old law was a long process. (Việc thay thế luật một quá trình dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Replace: thay thế (nghĩa chung, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn).
  • Supplant: soán ngôi, thay thế (thường mang sắc thái cạnh tranh, lấn át).
  • Override: ghi đè, bác bỏ (thường dùng cho quyết định, lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supersede" không phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supersede".)

supersede

The new computer model will supersede the older one in the office.

ngoại động từ
  1. bỏ, không dùng
  2. thế, thay thế

Từ đồng nghĩa