sporozoite
Danh từ:
Sporozoite là một trong những thể hoạt động cực nhỏ mà động vật nguyên sinh (thuộc lớp Sporozoa) phân chia thành trong một giai đoạn của vòng đời của chúng. Các sporozoite thường là giai đoạn lây nhiễm, có khả năng xâm nhập vào tế bào vật chủ để bắt đầu chu kỳ sinh sản.
- (Sporozoite là giai đoạn lây nhiễm của ký sinh trùng sốt rét.)
- (Sau khi bị muỗi tiêm vào, các sporozoite di chuyển đến gan.)
"sporozoite stage": giai đoạn sporozoite trong vòng đời của ký sinh trùng.
The sporozoite stage is critical for the parasite to establish infection. (Giai đoạn sporozoite là quan trọng để ký sinh trùng thiết lập sự nhiễm trùng.)"sporozoite invasion": sự xâm nhập của sporozoite vào tế bào vật chủ.
Sporozoite invasion occurs within minutes of the mosquito bite. (Sự xâm nhập của sporozoite xảy ra trong vòng vài phút sau khi muỗi đốt.)
Sporozoan (danh từ): động vật nguyên sinh thuộc lớp Sporozoa, thường có giai đoạn sporozoite.
Sporozoans are parasitic protozoa that include the malaria parasite. (Động vật nguyên sinh lớp Sporozoa là những sinh vật ký sinh bao gồm ký sinh trùng sốt rét.)Sporocyst (danh từ): túi bào tử, một cấu trúc chứa sporozoite trong vòng đời của một số ký sinh trùng.
The sporocyst releases sporozoites into the host's body. (Túi bào tử giải phóng các sporozoite vào cơ thể vật chủ.)
Infective stage: giai đoạn lây nhiễm (thường dùng trong ngữ cảnh ký sinh trùng).
The sporozoite is the infective stage of the Plasmodium parasite. (Sporozoite là giai đoạn lây nhiễm của ký sinh trùng Plasmodium.)Motile stage: giai đoạn di động (vì sporozoite có khả năng di chuyển).
Sporozoites are the motile stage that invades host cells. (Sporozoite là giai đoạn di động xâm nhập vào tế bào vật chủ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sporozoite" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành ký sinh trùng học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống