spartina

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cỏ Spartina: "spartina" tên gọi chung cho một chi cỏ sốngcác đầm lầy nước ngọt đầm lầy mặn, phổ biếnchâu Âu, châu Phi, châu Mỹ các đảo Nam Đại Tây Dương. Loại cỏ này thường thân cao, dài mọc thành bụi, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bờ biển cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spartina is often found in salt marshes along the coast. (Cỏ Spartina thường được tìm thấycác đầm lầy mặn dọc bờ biển.)
    • The spread of spartina can help prevent soil erosion in wetlands. (Sự phát triển của cỏ spartina có thể giúp ngăn chặn xói mòn đấtcác vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spartina alterniflora": một loài cụ thể trong chi Spartina, thường được dùng để phục hồi các vùng đất ngập nước.

    • Spartina alterniflora is widely planted for coastal restoration projects. (Cỏ Spartina alterniflora được trồng rộng rãi cho các dự án phục hồi bờ biển.)
  • "Spartina grass": cách gọi thông thường để chỉ các loại cỏ thuộc chi này.

    • Spartina grass forms dense mats that trap sediment and build marshland. (Cỏ Spartina tạo thành các thảm dày, giữ lại trầm tích xây dựng đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spartine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi cỏ Spartina.

    • Spartine ecosystems are vital for bird habitats. (Các hệ sinh thái thuộc loại cỏ Spartine rất quan trọng cho môi trường sống của chim.)
  • Cordgrass (danh từ): một tên gọi khác của spartina trong tiếng Anh, nhưng cần lưu ý đây từ đồng nghĩa, không phải biến thể.

    • Cordgrass is another term for spartina in some regions. (Cordgrass một thuật ngữ khác cho spartina ở một số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ đầm lầy mặn: cách mô tả chức năng, không phải tên khoa học chính xác.
    • Salt marsh grass (cỏ đầm lầy mặn) thường được dùng để chỉ spartina trong ngữ cảnh sinh thái.
Các cụm từ liên quan
  • Spartina marsh: đầm lầy nơi spartina chiếm ưu thế.
    • The spartina marsh provides shelter for many fish species. (Đầm lầy spartina cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spartina" đây thuật ngữ khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spartina
Spartina grasses sway in the salt marsh breeze.