subroutine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình con: "subroutine" là một tập hợp các bước (lệnh) có thứ tự, được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể bên trong một chương trình máy tính lớn hơn. Nó có thể được gọi (gọi thực thi) nhiều lần từ các phần khác nhau của chương trình chính, giúp tránh việc viết lại cùng một đoạn mã nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình chính gọi một chương trình con để tính căn bậc hai.)
- (Bạn có thể tái sử dụng chương trình con này trong nhiều dự án khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a subroutine": gọi một chương trình con, tức là yêu cầu thực thi đoạn mã đó.
- The program calls the subroutine when the user clicks the button. (Chương trình gọi chương trình con khi người dùng nhấp vào nút.)
"to return from a subroutine": trả về từ chương trình con, tức là sau khi chương trình con thực thi xong, quyền điều khiển được trả lại cho chương trình chính.
- After the subroutine runs, it returns to the main program. (Sau khi chương trình con chạy xong, nó trả về chương trình chính.)
Biến thể và từ gần giống
Sub (n): dạng viết tắt không chính thức của "subroutine".
- I wrote a small sub to handle the error. (Tôi đã viết một chương trình con nhỏ để xử lý lỗi.)
Subprogram (n): chương trình con, từ đồng nghĩa với subroutine.
- The subprogram calculates the total cost. (Chương trình con tính tổng chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Function: hàm (thường trả về một giá trị), một loại chương trình con đặc biệt.
- Procedure: thủ tục, một loại chương trình con không trả về giá trị.
- Method: phương thức (trong lập trình hướng đối tượng), một chương trình con gắn với một đối tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call up: gọi lên (một chương trình con từ bộ nhớ).
- The system calls up the subroutine automatically. (Hệ thống tự động gọi chương trình con lên.)
Thành ngữ liên quan
- In the subroutine: trong chương trình con (dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc vị trí trong mã).
- The bug was found in the subroutine. (Lỗi được tìm thấy trong chương trình con.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "subroutine"