spathique

Học thuật
Thân thiện
spathique

Un minéral spathique brille doucement sur l'étagère du géologue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khoáng vật học: "Spathique" là một tính từ mô tả đặc điểm của một khoáng vật cấu trúc tinh thể hoặc tính chất tương tự như spat (một thuật ngữ chỉ các khoáng vật dễ tách vỡ theo các mặt phẳng nhất định, như canxit).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fer spathique (Sắt dạng spat): Đâymột ví dụ cụ thể về cách dùng từ này để mô tả một dạng khoáng vật của sắt đặc tính tương tự spat.
    • Une structure spathique (Cấu trúc dạng spat): Cụm từ này có thể được dùng để mô tả cấu trúc tinh thể của một khoáng vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa chất học hoặc khoáng vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Spath (danh từ giống đực, ): Một thuật ngữ dùng để chỉ các khoáng vật như canxit, fluorit... đặc điểm dễ tách vỡ. "Spathique" nguồn gốc từ từ này.
  • Calcaire spathique (Đá vôi dạng spat): Một thuật ngữ khác có thể gặp, chỉ loại đá vôi cấu tạo từ các tinh thể canxit lớn, dễ nhận thấy.
Lưu ý
  • "Spathique" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. Người học tiếng Pháp thông thường có thể sẽ không bao giờ gặp từ này bên ngoài bối cảnh khoa học.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác nhất thườngcụm từ mô tả "dạng spat" hoặc " cấu trúc/đặc tính như spat".
spathique

Un minéral spathique brille doucement sur l'étagère du géologue.

tính từ
  1. (khoáng vật học) xem spat
    • Fer spathique
      sắt dạng spat

Từ gần giống

Từ chứa "spathique"