spatial

/'speiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
spatial

The architect studies the spatial layout of the new park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) không gian: Liên quan đến không gian, đến các đặc điểm như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, khoảng cách, vị trí, hình dạng sự sắp xếp của các vật thể trong không gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Architects need a good understanding of spatial relationships. (Các kiến trúc sư cần hiểu về các mối quan hệ không gian.)
    • The game tests your spatial awareness and memory. (Trò chơi kiểm tra nhận thức không gian trí nhớ của bạn.)
    • The map shows the spatial distribution of different species in the forest. (Bản đồ cho thấy sự phân bố không gian của các loài khác nhau trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatial reasoning": Tư duy không gian, khả năng hình dung thao tác với các đối tượng trong không gian.

    • Solving a Rubik's cube requires excellent spatial reasoning. (Giải khối Rubik đòi hỏi tư duy không gian xuất sắc.)
  • "Spatial data": Dữ liệu không gian, thông tin liên quan đến một vị trí hoặc khu vực địa cụ thể.

    • Geographic Information Systems (GIS) are used to analyze spatial data. (Hệ thống Thông tin Địa được sử dụng để phân tích dữ liệu không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatially (phó từ): một cách liên quan đến không gian.

    • The houses are spatially arranged around a central courtyard. (Các ngôi nhà được bố trí xung quanh một sân trung tâm.)
  • Spatiality (danh từ): tính chất không gian.

    • The spatiality of the new art installation is fascinating. (Tính chất không gian của tác phẩm nghệ thuật sắp đặt mới thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Geometric(al): (thuộc) hình học, thường liên quan đến hình dạng phép đo trong không gian.
  • Dimensional: (thuộc) chiều, liên quan đến các chiều không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "spatial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spatial")

spatial

The architect studies the spatial layout of the new park.

tính từ
  1. (thuộc) không gian
    • spatial extent
      khoảng không

Từ gần giống

Từ chứa "spatial"

Từ có nhắc đến "spatial"