spatial
/'speiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) không gian: Liên quan đến không gian, đến các đặc điểm như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, khoảng cách, vị trí, hình dạng và sự sắp xếp của các vật thể trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Architects need a good understanding of spatial relationships. (Các kiến trúc sư cần hiểu rõ về các mối quan hệ không gian.)
- The game tests your spatial awareness and memory. (Trò chơi kiểm tra nhận thức không gian và trí nhớ của bạn.)
- The map shows the spatial distribution of different species in the forest. (Bản đồ cho thấy sự phân bố không gian của các loài khác nhau trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spatial reasoning": Tư duy không gian, khả năng hình dung và thao tác với các đối tượng trong không gian.
- Solving a Rubik's cube requires excellent spatial reasoning. (Giải khối Rubik đòi hỏi tư duy không gian xuất sắc.)
"Spatial data": Dữ liệu không gian, thông tin có liên quan đến một vị trí hoặc khu vực địa lý cụ thể.
- Geographic Information Systems (GIS) are used to analyze spatial data. (Hệ thống Thông tin Địa lý được sử dụng để phân tích dữ liệu không gian.)
Biến thể và từ gần giống
Spatially (phó từ): một cách liên quan đến không gian.
- The houses are spatially arranged around a central courtyard. (Các ngôi nhà được bố trí xung quanh một sân trung tâm.)
Spatiality (danh từ): tính chất không gian.
- The spatiality of the new art installation is fascinating. (Tính chất không gian của tác phẩm nghệ thuật sắp đặt mới thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Geometric(al): (thuộc) hình học, thường liên quan đến hình dạng và phép đo trong không gian.
- Dimensional: (thuộc) chiều, liên quan đến các chiều không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "spatial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spatial")
tính từ
- (thuộc) không gian
- spatial extentkhoảng không