spatial

/'speiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
spatial

L'astronaute flotte dans la station spatiale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) không gian: Miêu tả những liên quan đến không gian, đến sự sắp xếp, khoảng cách, hình dạng hoặc vị trí của các vật thể trong không gian.
    • (Thuộc về) vũ trụ, không gian vũ trụ: Miêu tả những liên quan đến không gian bên ngoài Trái Đất, đến vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La perception spatiale est importante pour la conduite. (Nhận thức về không gian rất quan trọng cho việc lái xe.)
    • L'organisation spatiale de la ville est très claire. (Tổ chức không gian của thành phố rất rõ ràng.)
    • L'agencement spatial des meubles rend la pièce plus grande. (Sự sắp xếp không gian của đồ đạc làm căn phòng trông rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonnement spatial": tư duy không gian, khả năng hình dung thao tác với các đối tượng trong không gian.

    • Les architectes ont besoin d'un bon raisonnement spatial. (Các kiến trúc sư cần tư duy không gian tốt.)
  • "Données spatiales": dữ liệu không gian, thường liên quan đến thông tin địahoặc vị trí.

    • Les données spatiales sont utilisées pour créer des cartes. (Dữ liệu không gian được dùng để tạo bản đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatialement (trạng từ): một cách (liên quan đến) không gian.

    • Les objets sont disposés spatialement de manière harmonieuse. (Các đồ vật được sắp xếp một cách hài hòa về mặt không gian.)
  • Spatialité (danh từ giống cái): tính không gian, đặc tính không gian.

    • La spatialité d'une œuvre d'art. (Tính không gian của một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'espace: liên quan đến không gian.
  • Cosmique: (thuộc về) vũ trụ (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ không gian ngoài Trái Đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ 'spatial' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'spatial'.)

spatial

L'astronaute flotte dans la station spatiale.

tính từ
  1. (thuộc) không gian
    • L'infinité spatiale
      sự vô tận của không gian
  2. (thuộc) vũ trụ
    • Voyage spatial
      cuộc du hành vũ trụ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spatial"