spatula
/'spætjulɔ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ nhà bếp có lưỡi mỏng, dẹt và thường linh hoạt: Một công cụ cầm tay, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc cao su, dùng để trộn, phết, lật hoặc cạo thức ăn.
- (Trong y học) Cái đè lưỡi: Một dụng cụ y tế bằng kim loại hoặc nhựa dùng để ấn nhẹ lưỡi bệnh nhân khi khám họng.
- (Trong hội họa) Dao trộn màu, bay vẽ: Một dụng cụ có lưỡi mỏng, linh hoạt dùng để trộn hoặc phết màu vẽ, đặc biệt là sơn dầu.
Ví dụ sử dụng
- Trong nhà bếp:
- Use a spatula to flip the pancakes. (Dùng một cái spatula để lật bánh kếp.)
- She scraped the bowl clean with a rubber spatula. (Cô ấy cạo sạch tô bằng một cái spatula cao su.)
- Trong y học:
- The doctor used a spatula to examine the patient's throat. (Bác sĩ dùng một cái đè lưỡi để khám họng cho bệnh nhân.)
- Trong hội họa:
- The artist mixed the colors on the palette with a spatula. (Họa sĩ trộn màu trên bảng pha màu bằng một cái dao trộn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fish spatula": Một loại spatula chuyên dụng có lưỡi mỏng, dài và thường có rãnh, được thiết kế để dễ dàng lật các loại thực phẩm mỏng manh như cá phi-lê.
- A fish spatula is perfect for flipping delicate fillets without breaking them. (Một cái spatula chuyên dùng cho cá là hoàn hảo để lật những miếng phi-lê mỏng mà không làm vỡ chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Turner (n): Tên gọi khác cho một loại spatula có lưỡi cứng, chủ yếu dùng để lật thức ăn (như bánh, thịt) trong chảo.
- Scraper (n): Dụng cụ để cạo, có thể chỉ spatula cao su dùng trong nấu ăn hoặc dụng cụ có lưỡi rộng để cạo bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- (Trong nấu ăn) Flipper: Dụng cụ để lật thức ăn (thường dùng ở một số vùng).
- (Trong y học) Tongue depressor: Tên gọi chính thức hơn cho "cái đè lưỡi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spatula".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spatula".
danh từ
- dao trộn thuốc vẽ
- (y học) cái đè lưỡi