spear-point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu mũi giáo: "spear-point" chỉ phần đầu và mũi nhọn của một cây giáo, thường được làm bằng kim loại sắc bén để đâm xuyên.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu mũi giáo được rèn từ sắt và mài sắc thành một lưỡi chết người.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một đầu mũi giáo bằng đồng tại khu chôn cất cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spear-point" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một điểm nhọn hoặc sắc bén về mặt vật lý hoặc ý tưởng.
- The argument's spear-point was aimed directly at the opponent's weakest claim. (Đầu mũi giáo của lập luận nhắm thẳng vào tuyên bố yếu nhất của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spearhead (n): mũi giáo; (v) dẫn đầu, tiên phong.
- He was chosen to spearhead the new project. (Anh ấy được chọn để dẫn đầu dự án mới.)
- Point (n): điểm, mũi nhọn.
- The point of the knife was very sharp. (Mũi dao rất sắc.)
- Spear (n): cây giáo.
Từ đồng nghĩa
- Lance tip: đầu mũi lao.
- Pike head: đầu mũi thương.
- Javelin point: đầu mũi lao phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "spear-point".
Thành ngữ liên quan
- At spear-point: dưới sự đe dọa bằng vũ lực (thường dùng trong văn học cổ).
- The village surrendered at spear-point to the invading army. (Ngôi làng đầu hàng dưới sự đe dọa bằng giáo của đội quân xâm lược.)